| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP LLH VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | LLH VIET NAM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0109962245 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Địa chỉ | Số 99 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Minh Anh |
| Giám đốc | Nguyễn Minh Anh |
| Ngày cấp giấy phép | 13/04/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 13/04/2022 Ngày nhận TK: 07/04/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 2 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Llh Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0123
- Trồng cây điều
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2660
- Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2680
- Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
