| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MẠNH HƯNG |
| Mã số thuế | 0317438515 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Địa chỉ | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117, 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Tấn Lực |
| Ngày cấp giấy phép | 18/08/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 18/08/2022 Ngày nhận TK: 16/08/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-091 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Mạnh Hưng hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Ngành chính)
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3512
- Truyền tải và phân phối điện
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 3511
- Sản xuất điện
- 4102
