| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP VLXD MINH TÂM |
| Mã số thuế | 0318282268 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | 670/87/8 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, TP Hồ Chí Minh |
| Đại diện pháp luật | TRẦN HƯƠNG LINH |
| Ngày cấp giấy phép | 16/07/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Sắt Thép VLXD Minh Tâm hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Ngành chính)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2670
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2720
- Sản xuất pin và ắc quy
- 2731
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 4784
- Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4789
- Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 4912
- Vận tải hàng hóa đường sắt
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0127
- Trồng cây chè
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5914
- Hoạt động chiếu phim
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 4312
