| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MYKIRA |
| Tên giao dịch | MYKIRA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0901106957 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế khu vực Mỹ Hào – Văn Lâm |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Kính Lượng |
| Giám đốc | Nguyễn Kính Lượng |
| Ngày cấp giấy phép | 20/08/2021 Ngày bắt đầu hoạt động: 20/08/2021 Ngày nhận TK: 18/08/2021 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mykira hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 8699
- Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2593
