| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VƯỢNG PHÁT |
| Mã số thuế | 0110649372 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Xóm Cửa, Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN XUÂN LINH |
| Ngày cấp giấy phép | 15/03/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Sản Xuất & Dịch Vụ Thương Mại Vượng Phát hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9319
- Hoạt động thể thao khác
- 9321
- Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2420
- Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2432
- Đúc kim loại màu
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2814
- Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 4921
- Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3290
- Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
