| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINAPAS VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | VINAPAS INT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0106615564 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức |
| Địa chỉ | Xóm 4, Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Hà Nội |
| Điện thoại | 02466868439 |
| Đại diện pháp luật | Lê Thị Bích Ngọc |
| Giám đốc | Lê Thị Bích Ngọc |
| Ngày cấp giấy phép | 08/08/2014 Ngày bắt đầu hoạt động: 06/08/2014 Ngày nhận TK: 04/08/2014 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 9 Cấp Chương Loại Khoản: 754-441 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0106615564Tên giao dịch: VINAPAS INT CO., LTDSố tài khoản:04510002999086Tên ngân hàng:Vietcombank CN Thành Công |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Quốc Tế Vinapas Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 7911
- Đại lý du lịch (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 0111
- Trồng lúa
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 0116
- Trồng cây lấy sợi
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1103
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 4789
