| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH QUẾ VIỆT JSC |
| Mã số thuế | 5200930932 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế khu vực Trấn Yên – Văn Yên |
| Địa chỉ | Thôn Làng Mới, Xã Đại Sơn, Huyện Văn Yên, Yên Bái |
| Đại diện pháp luật | Cao Thị Liên |
| Giám đốc | Cao Thị Liên |
| Ngày cấp giấy phép | 27/04/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 27/04/2022 Ngày nhận TK: 27/04/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Quế Việt Jsc hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 3011
- Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2660
- Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0721
- Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 0111
- Trồng lúa
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0730
- Khai thác quặng kim loại quý hiếm
- 0893
- Khai thác muối
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4921
- Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
