| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH NGUYỆT NGA BGVN |
| Mã số thuế | 2400980798 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Thôn Non Giếng, Xã Khám Lạng, Huyện Lục Nam, Bắc Giang |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN PHƯƠNG LINH |
| Ngày cấp giấy phép | 20/12/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Nguyệt Nga Bgvn hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 0721
- Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730
- Khai thác quặng kim loại quý hiếm
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0893
- Khai thác muối
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2431
- Đúc sắt, thép
- 2432
- Đúc kim loại màu
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2720
- Sản xuất pin và ắc quy
- 2731
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2814
- Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2815
- Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 2824
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 2920
- Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
- 2930
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 3091
- Sản xuất mô tô, xe máy
- 3092
- Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3315
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
