| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUỐC HÙNG |
| Mã số thuế | 0110070585 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Địa chỉ | 127C ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Quốc Hùng |
| Giám đốc | Nguyễn Quốc Hùng |
| Ngày cấp giấy phép | 25/07/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 25/07/2022 Ngày nhận TK: 19/07/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Nguyễn Quốc Hùng hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3011
- Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5223
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5120
- Vận tải hàng hóa hàng không
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1200
- Sản xuất sản phẩm thuốc lá
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8692
- Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 8610
- Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 6190
