| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MUDINA VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | MUDINA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0106874914 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Địa chỉ | số 435 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Giám đốc | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Ngày cấp giấy phép | 10/06/2015 Ngày bắt đầu hoạt động: 10/06/2015 Ngày nhận TK: 04/06/2015 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 10 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0106874914Tên giao dịch: MUDINA CO.,LTDSố tài khoản:0011004245901Tên ngân hàng:Vietcombank – Hà Nội |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Mudina Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 23100
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 23910
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 23920
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 23930
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 23950
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 23960
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 24100
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 24200
- Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
- 25920
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 25930
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 26100
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 26200
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 26300
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 26400
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 26700
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 27310
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 27320
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 27330
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 27400
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 27500
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 28240
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 32300
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 32400
- Sản xuất đồ chơi, trò chơi
- 33110
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33130
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 33140
- Sửa chữa thiết bị điện
- 33200
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 41000
- Xây dựng nhà các loại
- 4210
- Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- 42200
- Xây dựng công trình công ích
- 42900
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 43290
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 43900
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 45120
- Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 45200
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 45420
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 46310
- Bán buôn gạo
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 46340
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56210
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 59120
- Hoạt động hậu kỳ
- 62010
- Lập trình máy vi tính
- 64920
- Hoạt động cấp tín dụng khác
- 66190
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 68200
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 70200
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 73100
- Quảng cáo
- 73200
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 74100
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 47240
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47420
- Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47530
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47610
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47630
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47640
- Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 30910
- Sản xuất mô tô, xe máy
- 30920
- Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 01490
- Chăn nuôi khác
- 01610
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 01620
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 01630
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 01640
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 02210
- Khai thác gỗ
- 02220
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 02300
- Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
- 02400
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 03110
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 03210
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
