| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG TUẤN KHOA |
| Tên giao dịch | HTK CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0305924292 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quận 12 – huyện Hóc Môn |
| Địa chỉ | 1/2 ấp 4, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Tuấn Vinh |
| Giám đốc | Nguyễn Tuấn Vinh |
| Ngày cấp giấy phép | 29/08/2008 Ngày bắt đầu hoạt động: 18/08/2008 Ngày nhận TK: 28/08/2008 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 4 Cấp Chương Loại Khoản: 754-071 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Tuấn Khoa hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 22110
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 23910
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 23920
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 23930
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 36000
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 38110
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 38210
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 39000
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 46340
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 01110
- Trồng lúa
- 01120
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 01130
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 01140
- Trồng cây mía
- 01160
- Trồng cây lấy sợi
- 01170
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 01190
- Trồng cây hàng năm khác
- 01220
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 01230
- Trồng cây điều
- 01240
- Trồng cây hồ tiêu
- 01250
- Trồng cây cao su
- 01260
- Trồng cây cà phê
- 01270
- Trồng cây chè
- 01290
- Trồng cây lâu năm khác
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 01490
- Chăn nuôi khác
- 01500
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 01610
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 01630
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 01640
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 03110
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 08930
- Khai thác muối
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 10620
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 10710
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 10720
- Sản xuất đường
- 10740
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 10750
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 10790
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 10800
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 11010
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 11020
- Sản xuất rượu vang
- 11030
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 17010
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 79110
- Đại lý du lịch
- 79120
- Điều hành tua du lịch
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 7830
