| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH LEGASOFT |
| Tên giao dịch | LEGASOFT CO ., LTD |
| Mã số thuế | 0106855051 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Địa chỉ | Số nhà 16, ngách 65/5/36/37/10, ngõ 35, đường Lê Đức Thọ, tổ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Hoàng Sơn |
| Giám đốc | Nguyễn Hoàng Sơn |
| Ngày cấp giấy phép | 20/05/2015 Ngày bắt đầu hoạt động: 19/05/2015 Ngày nhận TK: 19/05/2015 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 8 Cấp Chương Loại Khoản: 754-279 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Legasoft hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1811
- In ấn
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 5914
- Hoạt động chiếu phim
- 6190
- Hoạt động viễn thông khác
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 7911
- Đại lý du lịch
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4789
- Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
