| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÁI TRÍ |
| Tên giao dịch | THAI TRI TECH |
| Mã số thuế | 3703027427 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Địa chỉ | Số 11 Đường Nguyễn An Ninh, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Bình Dương |
| Điện thoại | 02743768550 |
| Đại diện pháp luật | Lê Phương Trang |
| Ngày cấp giấy phép | 30/12/2021 Ngày bắt đầu hoạt động: 02/01/2022 Ngày nhận TK: 28/12/2021 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 10 Cấp Chương Loại Khoản: 755-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Thái Trí hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114
- Trồng cây mía
- 0116
- Trồng cây lấy sợi
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123
- Trồng cây điều
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0127
- Trồng cây chè
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0311
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0893
- Khai thác muối
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7740
- Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3315
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
