| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐTTM&DV HÀ THÀNH |
| Tên giao dịch | HA THANH DTTM&DV |
| Mã số thuế | 0110535456 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 244 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN VIỆT CƯỜNG |
| Ngày cấp giấy phép | 08/11/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đttm&Dv Hà Thành hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 8220
- Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 9523
- Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 9631
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- 9632
- Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
- 9633
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 9639
- Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7010
- Hoạt động của trụ sở văn phòng
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2731
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4789
- Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5914
