| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẠCH KIM |
| Tên giao dịch | BK COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3703109775 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bến Cát |
| Địa chỉ | Thửa đất số 865, tờ bản đồ số 20, Đường ĐT 744 ấp Chợ, Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Bình Dương |
| Đại diện pháp luật | Lê Thị Tâm |
| Ngày cấp giấy phép | 27/02/2023 Ngày bắt đầu hoạt động: 27/02/2023 Ngày nhận TK: 23/02/2023 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 755-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Bạch Kim hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngành chính)
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7740
- Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4940
- Vận tải đường ống
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9312
- Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 9633
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7722
- Cho thuê băng, đĩa video
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 9632
- Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 6110
- Hoạt động viễn thông có dây
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
