| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ HEBELIGROUP VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | HEBELIGROUP VIETNAM INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT |
| Mã số thuế | 0106755258 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Địa chỉ | Số 9/92 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Đỗ Bảo Long |
| Giám đốc | Trần Ngọc Thành |
| Ngày cấp giấy phép | 21/01/2015 Ngày bắt đầu hoạt động: 20/01/2015 Ngày nhận TK: 17/01/2015 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 10 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0106755258Tên giao dịch: HEBELIGROUP VIETNAM INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENTSố tài khoản:8221818Tên ngân hàng:Nh á Châu-PGD Đồng Xuân |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Quốc Tế Hebeligroup Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 22110
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 22120
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 23100
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 23910
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 23920
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 23930
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 23950
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 23960
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 24100
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 24200
- Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
- 25920
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 25930
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 26100
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 26200
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 26300
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 26400
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 27310
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 27320
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 27330
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 27400
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 27500
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 96330
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 32300
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 32400
- Sản xuất đồ chơi, trò chơi
- 33110
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33130
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 33140
- Sửa chữa thiết bị điện
- 33200
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 41000
- Xây dựng nhà các loại
- 42200
- Xây dựng công trình công ích
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 45120
- Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 45200
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 45420
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 46310
- Bán buôn gạo
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56210
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 59120
- Hoạt động hậu kỳ
- 66190
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 70200
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 73100
- Quảng cáo
- 73200
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47530
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47630
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47640
- Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 30910
- Sản xuất mô tô, xe máy
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 01610
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 01620
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 01630
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 01640
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 02210
- Khai thác gỗ
- 02220
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 02300
- Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
- 02400
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 03110
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 03210
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 03230
- Sản xuất giống thuỷ sản
- 06200
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 07100
- Khai thác quặng sắt
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 85100
- Giáo dục mầm non
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 32110
- Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- 85520
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 95110
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 95120
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 95210
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 95220
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 95230
- Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 95240
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1040
