| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI Q-TIMEX |
| Tên giao dịch | Q-TIMEX CO., LTD |
| Mã số thuế | 0110416931 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 33 Ngách 30 Ngõ 9 Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN THỊ TUYẾT |
| Ngày cấp giấy phép | 14/07/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Q-Timex hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2670
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7722
- Cho thuê băng, đĩa video
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3315
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830
