| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SƠN NAM |
| Tên giao dịch | SON NAM INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0109919176 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ | P11, tầng 12A, tòa nhà Việt á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Thu Hồng |
| Giám đốc | Nguyễn Thu Hồng |
| Ngày cấp giấy phép | 02/03/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 02/03/2022 Ngày nhận TK: 25/02/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 555-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Sơn Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Ngành chính)
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 1811
- In ấn
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2814
- Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 7310
- Quảng cáo
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1103
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4742
- Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 2420
- Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2720
- Sản xuất pin và ắc quy
- 2731
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2815
- Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 3290
