| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THỊNH |
| Mã số thuế | 3200740649 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 14 Lê Quý Đôn, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Quảng Trị |
| Đại diện pháp luật | TRẦN THỊ TỐ TÂM |
| Ngày cấp giấy phép | 13/12/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hưng Thịnh hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0111
- Trồng lúa
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114
- Trồng cây mía
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116
- Trồng cây lấy sợi
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123
- Trồng cây điều
- 0124
- Trồng cây hồ tiêu
- 0125
- Trồng cây cao su
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 0127
- Trồng cây chè
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0170
- Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0311
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 0721
- Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 8220
- Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8291
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8411
- Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
- 8412
- Hoạt động QLNN trong các lĩnhvực ytế,giáodục,vănhoá và các d.vụ xãhội khác(trừ bảođảm xãhội bắtbuộc)
- 8413
- Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
- 8421
- Hoạt động đối ngoại
- 8422
- Hoạt động quốc phòng
- 8423
- Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
- 8430
- Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8541
- Đào tạo đại học
- 8542
- Đào tạo thạc sỹ
- 8543
- Đào tạo tiến sỹ
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 8610
- Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
- 8620
- Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
- 8691
- Hoạt động y tế dự phòng
- 8692
- Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
- 8699
- Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
- 8710
- Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
- 8720
- Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
- 8730
- Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc
- 8790
- Hoạt động chăm sóc tập trung khác
- 8810
- Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
- 8890
- Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9101
- Hoạt động thư viện và lưu trữ
- 9102
- Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
- 9103
- Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
- 9200
- Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9312
- Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 9319
- Hoạt động thể thao khác
- 9321
- Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9411
- Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
- 9412
