| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH 2TV DŨNG THẮNG |
| Tên giao dịch | DUNG THANG 2TV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0106619110 |
| Tình trạng hoạt động | Doanh nghiệp tạm dừng hoạt động hoặc đã ngừng hoạt động từ ngày 05/01/2017 |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Địa chỉ | Số 40 Trần Quang Diệu, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Phan Thị Khánh Chi |
| Giám đốc | Phan Thị Khánh Chi |
| Ngày cấp giấy phép | 13/08/2014 Ngày bắt đầu hoạt động: 13/08/2014 Ngày nhận TK: 11/08/2014 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 10 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0106619110Tên giao dịch: DUNG THANG 2TV COMPANY LIMITEDSố tài khoản:0021000324037Tên ngân hàng:Ngân hàng TMCP ngoại thương VN – CN HN |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty TNHH 2Tv Dũng Thắng hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 22110
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 23920
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 23930
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 23950
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 23960
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 25910
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 25920
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 25930
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 26200
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 26400
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 27200
- Sản xuất pin và ắc quy
- 27310
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 27320
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 27330
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 27400
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 27500
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 28110
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 28130
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 28160
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 28170
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 96200
- Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
- 96310
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- 96320
- Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
- 96330
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33140
- Sửa chữa thiết bị điện
- 41000
- Xây dựng nhà các loại
- 4210
- Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- 42200
- Xây dựng công trình công ích
- 42900
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 43290
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 43900
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 45420
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 46310
- Bán buôn gạo
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 46340
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47910
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 49200
- Vận tải bằng xe buýt
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 49400
- Vận tải đường ống
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56210
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 62010
- Lập trình máy vi tính
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 47240
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47530
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47610
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47630
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4789
- Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82920
- Dịch vụ đóng gói
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 95110
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 95120
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 95210
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 95220
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 95230
- Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 95240
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 96100
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 11020
- Sản xuất rượu vang
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 14100
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 14200
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 14300
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 15120
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 15200
- Sản xuất giày dép
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 16210
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 16220
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 16230
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 17010
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 18110
- In ấn
- 18120
- Dịch vụ liên quan đến in
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 79110
- Đại lý du lịch
- 79120
- Điều hành tua du lịch
- 79200
- Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 81210
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 81290
- Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 81300
