| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BMH VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | BMH VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0109964771 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì |
| Địa chỉ | Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Lương Văn Mạnh |
| Ngày cấp giấy phép | 13/04/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 13/04/2022 Ngày nhận TK: 07/04/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 1 Cấp Chương Loại Khoản: 755-000 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Bmh Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
- 8020
- Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5310
- Bưu chính
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 3011
- Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 3211
- Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3512
- Truyền tải và phân phối điện
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 8010
- Hoạt động bảo vệ tư nhân
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 9700
- Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2819
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5320
- Chuyển phát
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
