| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TQN VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | TQN VIETNAM CO., JSC |
| Mã số thuế | 0106633683 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Địa chỉ | Số 444 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Đinh Thị Vinh |
| Giám đốc | Đinh Thị Vinh |
| Ngày cấp giấy phép | 11/09/2014 Ngày bắt đầu hoạt động: 06/09/2014 Ngày nhận TK: 04/09/2014 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 6 Cấp Chương Loại Khoản: 754-562 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất & Dịch Vụ Thương Mại Tqn Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Ngành chính)
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 20290
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 20300
- Sản xuất sợi nhân tạo
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 32900
- Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 45200
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 45420
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 46340
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 62010
- Lập trình máy vi tính
- 62020
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 62090
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 73100
- Quảng cáo
- 74100
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 47240
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47300
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 01170
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 01220
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 01500
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 01610
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 01620
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 01630
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 01640
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 02400
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 03110
- Khai thác thuỷ sản biển
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 05100
- Khai thác và thu gom than cứng
- 05200
- Khai thác và thu gom than non
- 06100
- Khai thác dầu thô
- 06200
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 07300
- Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 08910
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 08920
- Khai thác và thu gom than bùn
- 08990
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 09100
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 10620
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 10710
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 10740
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 10750
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 10800
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 11010
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 11020
- Sản xuất rượu vang
- 11030
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 17010
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 17090
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 18110
- In ấn
- 18120
- Dịch vụ liên quan đến in
- 18200
- Sao chép bản ghi các loại
- 19100
- Sản xuất than cốc
- 19200
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 78100
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 7213
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 7211
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
- 7830
