| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN PACKLAND VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | PACKLAND.,JSC |
| Mã số thuế | 0102743491 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Địa chỉ | P701 số 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Văn Anh |
| Giám đốc | Nguyễn Văn Anh |
| Ngày cấp giấy phép | 14/05/2008 Ngày bắt đầu hoạt động: 08/05/2008 Ngày nhận TK: 08/05/2019 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 6 Cấp Chương Loại Khoản: 754-099 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0102743491Tên giao dịch: PACKLAND.,JSCSố tài khoản:86030459Tên ngân hàng:á Châu |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Packland Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 26400
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 63110
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 63120
- Cổng thông tin
- 73100
- Quảng cáo
- 73200
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82920
- Dịch vụ đóng gói
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 11020
- Sản xuất rượu vang
- 11030
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 14100
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 15120
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 17010
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 18120
- Dịch vụ liên quan đến in
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 9700
- Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 1811
- In ấn
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 4921
- Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 2395
