| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYỄN VINH EFT |
| Tên giao dịch | NGUYÊN VINH EFT.,JSC |
| Mã số thuế | 0901168287 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Ô35.2-LÔ CN.05, Cụm công nghiệp Phạm Ngũ Lão – Nghĩa Dân, Xã Phạm Ngũ Lão, Huyện Kim Động, Hưng Yên |
| Đại diện pháp luật | ĐẶNG THU HIỀN |
| Ngày cấp giấy phép | 28/08/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Nguyễn Vinh Eft hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Ngành chính)
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 0311
- Khai thác thuỷ sản biển
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7310
- Quảng cáo
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 4940
- Vận tải đường ống
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Các doanh nghiệp tương tự
- Dưới đây là một số doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh tương tự như Công Ty Cổ Phần Nguyễn Vinh Eft:
- Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Huy
- Công Ty CP Thương Mại Và Xây Dựng Phát Triển An Bình
- Công Ty Cổ Phần S-Tech Vina
- Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Hoàng Minh Phúc
- Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Nekochan
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Mk Gia Lai
- Công Ty TNHH XD Sáng Tạo Kỹ Nghệ Thành Đạt
- Công Ty TNHH Cơ Khí Duyên Phát
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Thép Thịnh Hoàng
- Công Ty TNHH Phương Hiệp Tâm
- Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế – Bộ Tài Chính.
- Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày 02/12/2024.
- Lưu ý
- Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!
- Thông tin Công Ty Cổ Phần Nguyễn Vinh Eft hiện có thể đã thay đổi.
- Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!
- Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Tìm hiểu luật – website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!
MỞ RỘNG TÌM KIẾM:Công ty tại Hưng Yên
