| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH MIỀN BẮC |
| Tên giao dịch | NOGRE.,JSC |
| Mã số thuế | 0106238806 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Gia Lâm |
| Địa chỉ | Thôn 6, Xã Kim Lan, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Trần Thị Thanh |
| Giám đốc | Trần Thị Thanh |
| Ngày cấp giấy phép | 24/07/2013 Ngày bắt đầu hoạt động: 23/07/2013 Ngày nhận TK: 15/06/2021 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 9 Cấp Chương Loại Khoản: 754-077 TK ngân hàng: Mã số thuế: 0106238806Tên giao dịch: NOGRE.,JSCSố tài khoản:146 020 102 7064170114851010852352352187585000261400206015518Tên ngân hàng:Ngân hàng Agribank – Phòng giao dịch số 1 – chi nhánh Nam Hà Nội;NH Eximbank CN Long biênNH Oceanbank CN thăng longNH Agribank CN Lang hạ |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Xanh Miền Bắc hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Ngành chính)
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33200
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 01500
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 01610
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 01620
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 01630
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 02400
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 10620
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 10790
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 10800
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 16210
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 16220
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 16230
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5221
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 3319
- Sửa chữa thiết bị khác
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2813
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 2930
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1811
- In ấn
- 0220
- Khai thác gỗ
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 4764
- Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6190
