| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN LASTING HẠ LONG |
| Tên giao dịch | LASTINGHL |
| Mã số thuế | 5702161423 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Tầng 2 tòa B, chung cư New Life Tower, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh |
| Đại diện pháp luật | TRẦN NGỌC PHƯƠNG |
| Ngày cấp giấy phép | 16/07/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Lasting Hạ Long hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 7911
- Đại lý du lịch (Ngành chính)
- 7221
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
- 7222
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7500
- Hoạt động thú y
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730
- Khai thác quặng kim loại quý hiếm
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0893
- Khai thác muối
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 1103
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1200
- Sản xuất sản phẩm thuốc lá
- 1311
- Sản xuất sợi
- 1312
- Sản xuất vải dệt thoi
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2030
- Sản xuất sợi nhân tạo
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- 2396
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630
- Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2651
- Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2652
- Sản xuất đồng hồ
- 2660
- Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2670
- Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2680
- Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
- 2720
- Sản xuất pin và ắc quy
- 2731
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2740
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 2920
- Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
- 2930
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4783
- Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 4784
- Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4785
- Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
- 4789
- Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 4912
- Vận tải hàng hóa đường sắt
- 4921
- Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
