| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ HÓA DẦU VIỆT NAM |
| Tên giao dịch | VGPEC.JSC |
| Mã số thuế | 0106022797 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Địa chỉ | Số 104, ngõ 189 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Trần Thị Hồng Dung |
| Giám đốc | Trần Thị Hồng Dung |
| Ngày cấp giấy phép | 30/10/2012 Ngày bắt đầu hoạt động: 26/10/2012 Ngày nhận TK: 04/08/2020 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 9 Cấp Chương Loại Khoản: 754-081 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Khí Hóa Dầu Việt Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Ngành chính)
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 82920
- Dịch vụ đóng gói
- 85600
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 18110
- In ấn
- 18120
- Dịch vụ liên quan đến in
- 18200
- Sao chép bản ghi các loại
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0721
- Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 9633
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 3520
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 0126
- Trồng cây cà phê
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 0520
- Khai thác và thu gom than non
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 6209
