| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL |
| Tên giao dịch | CôNG TY HANEL |
| Mã số thuế | 0100102206 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ | Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Trung Tự, Quận Đống đa, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Bùi Thị Hải Yến |
| Giám đốc | Bùi Thị Hải Yến |
| Ngày cấp giấy phép | 16/05/1998 Ngày bắt đầu hoạt động: 17/02/1984 Ngày nhận TK: 18/04/1998 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 102 Cấp Chương Loại Khoản: 405-093 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Hanel hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 2822
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823
- Sản xuất máy luyện kim
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2211
- Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 2013
- Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- 2513
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2825
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5320
- Chuyển phát
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2826
- Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2920
- Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
- 3230
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2219
- Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2829
- Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 3091
- Sản xuất mô tô, xe máy
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2732
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2790
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 2930
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
- 3212
- Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3220
- Sản xuất nhạc cụ
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3520
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1074
