| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI TTC |
| Tên giao dịch | HAI BINH TAM COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0106336088 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đông Anh |
| Địa chỉ | Xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Trịnh Thị Tuyết Chinh |
| Giám đốc | Lưu Công Tú |
| Ngày cấp giấy phép | 16/10/2013 Ngày bắt đầu hoạt động: 15/10/2013 Ngày nhận TK: 11/10/2013 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 15 Cấp Chương Loại Khoản: 754-194 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Hà Nội Ttc hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 23950
- Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 25110
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 25120
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 25920
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 27500
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 27900
- Sản xuất thiết bị điện khác
- 28110
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 28120
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 28130
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 28140
- Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 28160
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 28170
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 28180
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 28190
- Sản xuất máy thông dụng khác
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33130
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 33140
- Sửa chữa thiết bị điện
- 33200
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 41000
- Xây dựng nhà các loại
- 4210
- Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- 42200
- Xây dựng công trình công ích
- 42900
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 43290
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 43900
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 45200
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 45420
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 46310
- Bán buôn gạo
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 56210
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 62010
- Lập trình máy vi tính
- 62020
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 62090
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 63110
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 63290
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 68200
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 73100
- Quảng cáo
- 74100
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47530
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 01190
- Trồng cây hàng năm khác
- 01500
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 82110
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 95110
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 13220
- Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
- 13230
- Sản xuất thảm, chăn đệm
- 14100
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 16210
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 16220
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 18110
- In ấn
- 18120
- Dịch vụ liên quan đến in
- 18200
- Sao chép bản ghi các loại
- 77210
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 78200
- Cung ứng lao động tạm thời
- 79110
- Đại lý du lịch
- 79120
- Điều hành tua du lịch
- 79200
- Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 81290
- Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 81300
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- Các doanh nghiệp tương tự
- Dưới đây là một số doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh tương tự như Công Ty Cổ Phần Hà Nội Ttc:
- Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Toàn
- Cty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ Nam Bình Phát
- Cty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Tri
- Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng, Thương Mại Tiến Hương
- Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Phúc Phương Trân
- Cty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Thương Mại Tư Bốn
- Công Ty TNHH Thiết Bị Và Xây Dựng Hồng Đức
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Thiên Phúc
- Công Ty TNHH Thương Mại XNK Khai Minh
- Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Đầu Tư Lò Văn Chang
- Nguồn tham khảo: Tổng cục thuế – Bộ Tài Chính.
- Thông tin được cập nhật lần cuối vào ngày 10/05/2022.
- Lưu ý
- Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo!
- Thông tin Công Ty Cổ Phần Hà Nội Ttc hiện có thể đã thay đổi.
- Nếu bạn thấy thông tin trên không chính xác, xin vui lòng click vào đây để cập nhật thông tin mới nhất từ Tổng cục thuế!
- Thông tin trên được cập nhật tự động từ Tổng cục thuế bởi Tìm hiểu luật – website tra cứu thông tin doanh nghiệp, tra cứu thông tin công ty, tra cứu mã số thuế nhanh chóng và chính xác nhất!
MỞ RỘNG TÌM KIẾM:Công ty tại Hà Nội
