| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THỂ THAO |
| Tên giao dịch | SPORTS EDU |
| Mã số thuế | 0110673431 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 26A ngách 36 ngõ 23 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | LÝ THÁI HÙNG |
| Ngày cấp giấy phép | 10/07/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Thể Thao hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0321
- Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8541
- Đào tạo đại học
- 8542
- Đào tạo thạc sỹ
- 8543
- Đào tạo tiến sỹ
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9319
- Hoạt động thể thao khác
- 9321
- Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2511
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5310
- Bưu chính
- 5320
- Chuyển phát
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5912
- Hoạt động hậu kỳ
- 5913
- Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 6190
- Hoạt động viễn thông khác
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7722
- Cho thuê băng, đĩa video
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8010
- Hoạt động bảo vệ tư nhân
- 8020
- Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 3230
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 3240
- Sản xuất đồ chơi, trò chơi
- 3511
- Sản xuất điện
- 3512
- Truyền tải và phân phối điện
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 3700
