| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BKAP ECOM |
| Tên giao dịch | BKAP ECOM JSC |
| Mã số thuế | 0110472710 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Số 83, Tổ 10, Khu giãn dân Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN NGỌC HIỀN |
| Ngày cấp giấy phép | 11/09/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Điện Tử Bkap Ecom hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4690
- Bán buôn tổng hợp (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8292
- Dịch vụ đóng gói
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9512
- Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 9521
- Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- 9522
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7211
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 7213
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
- 7214
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
- 7221
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
- 7222
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724
- Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4730
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 1103
- Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1313
- Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1420
- Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1511
- Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 1512
- Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 1701
- Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 1702
- Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709
- Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 1811
- In ấn
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 1820
- Sao chép bản ghi các loại
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3230
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 3290
- Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- 3311
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3313
