| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ĐẠI NAM |
| Mã số thuế | 0105645460 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Địa chỉ | Tầng 10 tòa nhà Việt á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Thị Thu Minh |
| Giám đốc | Nguyễn Thị Thu Minh |
| Ngày cấp giấy phép | 17/11/2011 Ngày bắt đầu hoạt động: 17/11/2011 Ngày nhận TK: 14/11/2011 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 25 Cấp Chương Loại Khoản: 754-505 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Dịch Vụ Đại Nam hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4632
- Bán buôn thực phẩm (Ngành chính)
- 96390
- Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 38110
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 38210
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 39000
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 62090
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 68200
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 70200
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 73200
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 85510
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 85520
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 85590
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 85600
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 93290
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 78100
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 78200
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6399
- Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8543
- Đào tạo tiến sỹ
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4751
- Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 7221
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8699
- Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
- 0114
- Trồng cây mía
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8542
- Đào tạo thạc sỹ
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 4784
- Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7211
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 7410
