| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ HẠ TẦNG NÔNG NGHIỆP NGHĨA ANH SUỐI GIÀNG |
| Tên giao dịch | NGHIA ANH SUOI GIANG |
| Mã số thuế | 5200930837 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn – Trạm Tấu |
| Địa chỉ | Thôn Pang Cáng, Xã Suối Giàng, Huyện Văn Chấn, Yên Bái |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Trung Sơn |
| Ngày cấp giấy phép | 19/04/2022 Ngày bắt đầu hoạt động: 19/04/2022 Ngày nhận TK: 14/04/2022 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 6 Cấp Chương Loại Khoản: 755-441 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Và Hạ Tầng Nông Nghiệp Nghĩa Anh Suối Giàng hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 7911
- Đại lý du lịch (Ngành chính)
- 8020
- Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8219
- Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
- 9101
- Hoạt động thư viện và lưu trữ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5310
- Bưu chính
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7740
- Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
- 1520
- Sản xuất giày, dép
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0123
- Trồng cây điều
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 4759
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 9200
- Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1812
- Dịch vụ liên quan đến in
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 8291
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
- 9312
- Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0114
- Trồng cây mía
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1102
- Sản xuất rượu vang
- 4753
- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5320
- Chuyển phát
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 6920
- Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 9529
- Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 4783
- Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 4784
- Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7500
- Hoạt động thú y
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 7410
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 9620
- Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 1811
- In ấn
- 0116
