| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÙNG VƯƠNG ASEAN |
| Tên giao dịch | HUNGVUONG ASEAN., JSC |
| Mã số thuế | 0105985763 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Địa chỉ | Số 5, ngõ 182, đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Đại diện pháp luật | Lê Đình Hùng |
| Giám đốc | Lê Thị Phương |
| Ngày cấp giấy phép | 06/09/2012 Ngày bắt đầu hoạt động: 05/09/2012 Ngày nhận TK: 30/08/2012 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 5 Cấp Chương Loại Khoản: 754-505 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hùng Vương Asean hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ (Ngành chính)
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 23910
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 23960
- Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 24100
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 24200
- Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
- 24310
- Đúc sắt thép
- 24320
- Đúc kim loại màu
- 25110
- Sản xuất các cấu kiện kim loại
- 25120
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 25130
- Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 25910
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 25920
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 25930
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 26400
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 26520
- Sản xuất đồng hồ
- 2710
- Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
- 27200
- Sản xuất pin và ắc quy
- 27310
- Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 27320
- Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 27330
- Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 27400
- Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 27500
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 28110
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 28120
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 28140
- Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 28150
- Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 28160
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 28170
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 28180
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 28220
- Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 28230
- Sản xuất máy luyện kim
- 28240
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 28250
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
- 30110
- Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 30120
- Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
- 32300
- Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 33110
- Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 33120
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 33130
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 33140
- Sửa chữa thiết bị điện
- 33190
- Sửa chữa thiết bị khác
- 33200
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 36000
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 38110
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 38210
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 43110
- Phá dỡ
- 43120
- Chuẩn bị mặt bằng
- 43210
- Lắp đặt hệ thống điện
- 43290
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 43300
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 43900
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 46510
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 46520
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 46530
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 46900
- Bán buôn tổng hợp
- 47110
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 47210
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47230
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47910
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5222
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 53200
- Chuyển phát
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 58200
- Xuất bản phần mềm
- 63120
- Cổng thông tin
- 66190
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 68200
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 70200
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 47300
- Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4741
- Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4771
- Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 82920
- Dịch vụ đóng gói
- 82990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 32120
- Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
- 85600
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 95110
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 95220
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
- 95240
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 96100
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 10500
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 10750
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 10790
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 16210
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 16220
