| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAWAY GROUP |
| Tên giao dịch | HAWAY GROUP |
| Mã số thuế | 2700956242 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | Toà nhà số 58, Đường Tràng An, Phố Kỳ Lân, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Ninh Bình |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN TUẤN LONG;NGUYỄN XUÂN NAM;DƯƠNG MẠNH HẢI |
| Ngày cấp giấy phép | 31/07/2023 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Haway Group hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Ngành chính)
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4520
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4542
- Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4661
- Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552
- Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 8559
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- 8560
- Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- 9000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 9103
- Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9312
- Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 9319
- Hoạt động thể thao khác
- 9321
- Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9511
- Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 9620
- Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
- 9633
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
- 6201
- Lập trình máy vi tính
- 6202
- Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
- 6209
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
- 6311
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- 6312
- Cổng thông tin
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7010
- Hoạt động của trụ sở văn phòng
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7310
- Quảng cáo
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623
- Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 2011
- Sản xuất hoá chất cơ bản
- 2220
- Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2310
- Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2391
- Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2410
- Sản xuất sắt, thép, gang
- 2420
- Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
- 2591
- Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2610
- Sản xuất linh kiện điện tử
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2811
- Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
- 2812
- Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2816
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2817
- Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2818
- Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2821
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2824
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 2920
- Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 4933
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 5022
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224
- Bốc xếp hàng hóa
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
- Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 5914
- Hoạt động chiếu phim
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 7729
- Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8110
- Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 8121
- Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129
- Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- 8130
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 8211
- Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 3091
- Sản xuất mô tô, xe máy
- 3092
- Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
- 3099
- Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3312
