| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KIM KHÍ HÀ NỘI |
| Tên giao dịch | HAMECO |
| Mã số thuế | 0101328358 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ | Cầu Bươu, thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Điện thoại | 02436883337 |
| Đại diện pháp luật | Nguyễn Hồng Hạnh |
| Giám đốc | Ngân Văn Chuyên |
| Ngày cấp giấy phép | 27/01/2003 Ngày bắt đầu hoạt động: 30/10/2002 Ngày nhận TK: 27/02/2004 Năm tài chính: 2000 Số lao động: 28 Cấp Chương Loại Khoản: 558-093 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Cơ Kim Khí Hà Nội hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Ngành chính)
- 1393
- Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4774
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 4931
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 5012
- Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2393
- Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2512
- Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2599
- Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4211
- Xây dựng công trình đường sắt
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4541
- Bán mô tô, xe máy
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 4653
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 7810
- Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0132
- Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4940
- Vận tải đường ống
- 5011
- Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 2021
- Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2394
- Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2910
- Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
- 3700
- Thoát nước và xử lý nước thải
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7820
- Cung ứng lao động tạm thời
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 1399
- Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4922
- Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 3100
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3830
- Tái chế phế liệu
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392
- Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4929
- Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 2392
- Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2750
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2920
- Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 3530
- Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 1394
- Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1910
- Sản xuất than cốc
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0510
- Khai thác và thu gom than cứng
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 4911
- Vận tải hành khách đường sắt
- 1920
- Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2620
- Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640
- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4530
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 7830
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động
- 5021
- Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
- 2012
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2593
- Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2930
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
- 3520
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3900
- Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4311
- Phá dỡ
- 4511
- Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4513
- Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 6810
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 1610
