| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ TRUNG NGUYÊN |
| Mã số thuế | 6001379342 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ | Số 268 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| Điện thoại | 0262 3865116 – 38651 |
| Đại diện pháp luật | Đặng Lê Nguyên Vũ |
| Ngày cấp giấy phép | 29/01/2013 Ngày nhận TK: 28/01/2013 Năm tài chính: 2000 Cấp Chương Loại Khoản: 561-431 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Cà Phê Trung Nguyên hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 1077
- Sản xuất cà phê (Ngành chính)
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 47910
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 56290
- Dịch vụ ăn uống khác
- 68100
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- 73100
- Quảng cáo
- 73200
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 01490
- Chăn nuôi khác
- 01620
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 82300
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 90000
- Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- 91020
- Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 8521
- Giáo dục tiểu học
- 8522
- Giáo dục trung học cơ sở
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0170
- Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
- 0232
- Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4763
- Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5813
- Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
- 5820
- Xuất bản phần mềm
- 5225
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5590
- Cơ sở lưu trú khác
- 2023
- Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2100
- Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
- 3512
- Truyền tải và phân phối điện
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610
- Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- 7721
- Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0115
- Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0123
- Trồng cây điều
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1072
- Sản xuất đường
- 4782
- Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 5819
- Hoạt động xuất bản khác
- 4932
- Vận tải hành khách đường bộ khác
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 6820
- Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 8511
- Giáo dục nhà trẻ
- 8531
- Đào tạo sơ cấp
- 8543
- Đào tạo tiến sỹ
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0322
- Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020
- Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1104
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 4762
- Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5812
- Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
- 5911
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 3250
- Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 7020
- Hoạt động tư vấn quản lý
- 8523
- Giáo dục trung học phổ thông
- 8699
- Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
- 9311
- Hoạt động của các cơ sở thể thao
- 9312
- Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0127
- Trồng cây chè
- 0131
- Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- 0312
- Khai thác thuỷ sản nội địa
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4634
- Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 6619
- Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- 8532
- Đào tạo trung cấp
- 8542
- Đào tạo thạc sỹ
- 1622
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 0111
- Trồng lúa
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 1061
- Xay xát và sản xuất bột thô
- 1101
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 2029
- Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 3600
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 9103
- Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9610
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4761
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5920
- Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 7420
- Hoạt động nhiếp ảnh
- 7710
- Cho thuê xe có động cơ
- 7730
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- 7912
- Điều hành tua du lịch
- 8299
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- 8512
- Giáo dục mẫu giáo
- 8533
- Đào tạo cao đẳng
- 8551
- Giáo dục thể thao và giải trí
- 9620
