| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN BÒ KOBE BẮC KẠN |
| Tên giao dịch | KOBAKA.,JSC |
| Mã số thuế | 4700294190 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Địa chỉ | SỐ51 ngõ 515 đường Kon Tum, tổ 11C, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Bắc Kạn |
| Đại diện pháp luật | LÊ VĂN THỤY |
| Ngày cấp giấy phép | 12/12/2024 |
Danh sách Ngành nghề kinh doanh
- Công Ty Cổ Phần Bò Kobe Bắc Kạn hiện đang kinh doanh các ngành nghề sau:
- 0141
- Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Ngành chính)
- 7110
- Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- 7120
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- 7490
- Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- 7911
- Đại lý du lịch
- 7990
- Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 7211
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
- 7212
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 8230
- Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 9329
- Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- 9321
- Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- 9524
- Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 0112
- Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113
- Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114
- Trồng cây mía
- 0116
- Trồng cây lấy sợi
- 0117
- Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0118
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
- 0119
- Trồng cây hàng năm khác
- 0121
- Trồng cây ăn quả
- 0122
- Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0127
- Trồng cây chè
- 0128
- Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
- 0129
- Trồng cây lâu năm khác
- 0142
- Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
- 0144
- Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
- 0145
- Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
- 0146
- Chăn nuôi gia cầm
- 0149
- Chăn nuôi khác
- 0150
- Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161
- Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162
- Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0164
- Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0210
- Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- 0220
- Khai thác gỗ
- 0231
- Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
- 0240
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0610
- Khai thác dầu thô
- 0620
- Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0710
- Khai thác quặng sắt
- 0722
- Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730
- Khai thác quặng kim loại quý hiếm
- 0810
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0891
- Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0892
- Khai thác và thu gom than bùn
- 0893
- Khai thác muối
- 0899
- Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- 0910
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
- 1010
- Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030
- Chế biến và bảo quản rau quả
- 1040
- Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1071
- Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073
- Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
- 1074
- Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1075
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 1076
- Sản xuất chè
- 1077
- Sản xuất cà phê
- 1079
- Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 1610
- Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621
- Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1629
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
- 2399
- Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2592
- Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312
- Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3313
- Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314
- Sửa chữa thiết bị điện
- 3320
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- 3811
- Thu gom rác thải không độc hại
- 3812
- Thu gom rác thải độc hại
- 3821
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4101
- Xây dựng nhà để ở
- 4102
- Xây dựng nhà không để ở
- 4212
- Xây dựng công trình đường bộ
- 4221
- Xây dựng công trình điện
- 4222
- Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223
- Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229
- Xây dựng công trình công ích khác
- 4291
- Xây dựng công trình thủy
- 4292
- Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293
- Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299
- Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311
- Phá dỡ
- 4312
- Chuẩn bị mặt bằng
- 4321
- Lắp đặt hệ thống điện
- 4322
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- 4329
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- 4330
- Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4632
- Bán buôn thực phẩm
- 4633
- Bán buôn đồ uống
- 4649
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- 4663
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4662
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4620
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4631
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- 4669
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- 4711
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4690
- Bán buôn tổng hợp
- 4719
- Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 4721
- Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722
- Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4723
- Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4781
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4791
- Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
- 4799
- Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- 7310
- Quảng cáo
- 7320
- Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 4773
- Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4772
- Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1391
- Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1410
- May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- 1430
- Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 4641
- Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- 4651
- Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4659
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- 4652
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 5510
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5621
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
- 5629
- Dịch vụ ăn uống khác
- 5630
