TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > CD001

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Chiến dịch
  • Số hiệu: CD001
  • Cơ quan ban hành: Công ty ABC
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Ủy thác theo pháp luật Việt Nam

Ủy thác là một hình thức quan hệ dân sự trong đó một bên (bên ủy thác) yêu cầu và ủy quyền cho bên kia (bên được ủy thác) thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định. Hình thức này được quy định trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam, cụ thể tại Điều 554 đến Điều 559.

Điều 554: Khái niệm và đặc điểm của ủy thác

Theo Điều 554 Bộ luật Dân sự, ủy thác là việc một bên (bên ủy thác) ủy quyền cho bên kia (bên được ủy thác) thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định. Bên ủy thác phải trả thù lao cho bên được ủy thác, trừ khi có thỏa thuận khác.

Điều 555: Hình thức của hợp đồng ủy thác

Điều 555 Bộ luật Dân sự quy định rằng hợp đồng ủy thác phải được lập thành văn bản, trừ khi pháp luật có quy định khác. Việc ủy thác phải được thực hiện công khai, trung thực và không được trái với quy định của pháp luật.

Điều 556: Nghĩa vụ của bên ủy thác

Theo Điều 556 Bộ luật Dân sự, bên ủy thác có các nghĩa vụ sau:

  • Cung cấp thông tin, tài liệu và phương tiện cần thiết cho việc thực hiện công việc ủy thác;
  • Trả thù lao và chi phí hợp lý cho bên được ủy thác;
  • Chịu trách nhiệm về việc thực hiện công việc ủy thác nếu có thiệt hại xảy ra do lỗi của mình.

Điều 557: Nghĩa vụ của bên được ủy thác

Điều 557 Bộ luật Dân sự quy định rằng bên được ủy thác có các nghĩa vụ sau:

  • Thực hiện công việc ủy thác trung thực, đúng mục đích và theo ủy quyền;
  • Bảo quản, giữ gìn tài sản, tài liệu và phương tiện được ủy thác;
  • Báo cho bên ủy thác về việc thực hiện công việc ủy thác và kết quả thực hiện;
  • Trả lại tài sản, tài liệu và phương tiện cho bên ủy thác sau khi hoàn thành công việc ủy thác.

Điều 558: Quyền của bên ủy thác

Theo Điều 558 Bộ luật Dân sự, bên ủy thác có các quyền sau:

  • Yêu cầu bên được ủy thác thực hiện công việc ủy thác theo đúng ủy quyền;
  • Yêu cầu bên được ủy thác cung cấp thông tin về việc thực hiện công việc ủy thác;
  • Được nhận lại tài sản, tài liệu và phương tiện sau khi hoàn thành công việc ủy thác.

Điều 559: Chấm dứt hợp đồng ủy thác

Điều 559 Bộ luật Dân sự quy định rằng hợp đồng ủy thác chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Đã hoàn thành công việc ủy thác;
  • Bên ủy thác hoặc bên được ủy thác bị phá sản hoặc bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự;
  • Các bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng;
  • Hợp đồng ủy thác bị hủy bỏ hoặc bị tuyên bố vô hiệu.

Tóm lại, ủy thác là một hình thức quan hệ dân sự quan trọng trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam. Các điều khoản từ Điều 554 đến Điều 559 quy định chi tiết về khái niệm, đặc điểm, hình thức, nghĩa vụ và quyền của các bên tham gia ủy thác, cũng như các trường hợp chấm dứt hợp đồng ủy thác. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này sẽ giúp các bên tham gia ủy thác thực hiện công việc một cách hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của mình.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)