Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Quyết định
- Số hiệu: 1234/QĐ
- Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Điều Luật Tặng Cho Theo Pháp Luật Việt Nam
Điều luật tặng cho là một phần quan trọng trong Bộ luật Dân sự của Việt Nam, quy định về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người tặng cho sang người nhận tặng cho mà không yêu cầu đền bù. Dưới đây là nội dung chi tiết về điều luật này.
Khái Niệm Và Đặc Điểm Của Hợp Đồng Tặng Cho
Hợp đồng tặng cho là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu tài sản đó cho bên nhận tặng cho, còn bên nhận tặng cho đồng ý nhận tài sản và trở thành chủ sở hữu tài sản. Hợp đồng tặng cho là một loại hợp đồng dân sự, được quy định tại Bộ luật Dân sự.
Điều 457. Hợp Đồng Tặng Cho
Hợp đồng tặng cho là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu tài sản đó cho bên nhận tặng cho, còn bên nhận tặng cho đồng ý nhận tài sản và trở thành chủ sở hữu tài sản.
Điều 458. Hình Thức Hợp Đồng Tặng Cho
Hợp đồng tặng cho tài sản có giá trị lớn phải được lập thành văn bản. Việc tặng cho tài sản có giá trị lớn phải được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật.
Điều 459. Hiệu Lực Của Hợp Đồng Tặng Cho
Hợp đồng tặng cho có hiệu lực kể từ thời điểm bên nhận tặng cho nhận được tài sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Điều 460. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Các Bên Trong Hợp Đồng Tặng Cho
Bên tặng cho có quyền yêu cầu bên nhận tặng cho cung cấp thông tin về tài sản được tặng cho, đồng thời có nghĩa vụ bảo đảm quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản của mình đối với tài sản được tặng cho.
Bên nhận tặng cho có quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản được tặng cho, đồng thời có nghĩa vụ bảo quản và giữ gìn tài sản được tặng cho.
Điều 461. Tặng Cho Tài Sản Có Điều Kiện
Bên tặng cho và bên nhận tặng cho có thể thỏa thuận về điều kiện tặng cho. Điều kiện tặng cho phải được nêu rõ trong hợp đồng tặng cho.
Trường hợp có điều kiện tặng cho thì hợp đồng tặng cho có hiệu lực khi điều kiện được thực hiện. Nếu điều kiện không được thực hiện thì hợp đồng tặng cho không có hiệu lực.
Điều 462. Tặng Cho Tài Sản Cho Từng Người
Nếu nhiều người cùng nhận tài sản tặng cho thì mỗi người được nhận một phần tài sản tương ứng với phần quyền sở hữu của mình.
Điều 463. Tặng Cho Tài Sản Cho Một Người Do Một Số Người Thống Nhất
Nếu một số người cùng tặng cho một người một tài sản thì họ phải có thỏa thuận về việc thực hiện quyền sở hữu tài sản của mình.
Điều 464. Tặng Cho Tài Sản Bị Tranh Chấp
Trường hợp tài sản tặng cho bị tranh chấp thì việc giải quyết được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Điều 465. Hủy Bỏ Hợp Đồng Tặng Cho
Hợp đồng tặng cho có thể bị hủy bỏ nếu có lý do chính đáng và được sự đồng ý của cả hai bên.
Điều 466. Đơn Phương Chấm Dứt Hợp Đồng Tặng Cho
Bên tặng cho có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng tặng cho nếu có lý do chính đáng và được sự đồng ý của bên nhận tặng cho.
Điều 467. Huỷ Bỏ Hợp Đồng Tặng Cho Do Tái Định Cư
Trường hợp bên nhận tặng cho là cá nhân chết hoặc bị tuyên bố là đã chết thì hợp đồng tặng cho đương nhiên bị hủy bỏ.
Điều 468. Tặng Cho Quyền Sử Dụng Đất
Quyền sử dụng đất được tặng cho phải tuân theo các quy định của pháp luật về đất đai.
Điều 469. Tặng Cho Tài Sản Là Động Vật Hoang Dã
Động vật hoang dã được tặng cho phải tuân theo các quy định của pháp luật về bảo vệ và quản lý động vật hoang dã.
Kết Luận
Điều luật tặng cho là một phần quan trọng của pháp luật dân sự, quy định về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản từ người tặng cho sang người nhận tặng cho. Việc hiểu và áp dụng các điều khoản của điều luật này sẽ giúp cho việc tặng cho tài sản được thực hiện một cách hợp pháp và công bằng.

