Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Quyết định
- Số hiệu: 1234/QĐ-UBND
- Cơ quan ban hành: Ủy ban nhân dân thành phố
- Ngày ban hành: 15/02/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Phạt Tiền tại Việt Nam
Phạt tiền là một hình thức xử phạt hành chính được áp dụng đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính. Bộ luật Phạt tiền tại Việt Nam được quy định trong Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, sửa đổi, bổ sung năm 2020. Dưới đây là nội dung chi tiết về bộ luật Phạt tiền tại Việt Nam.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Luật Xử lý vi phạm hành chính quy định về các hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử phạt, mức phạt, thẩm quyền xử phạt, thủ tục xử phạt và các biện pháp xử lý hành chính.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- Hành vi vi phạm hành chính là hành vi có lỗi của cá nhân, tổ chức, vi phạm quy định của pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt hành chính.
- Xử phạt hành chính là việc người có thẩm quyền xử phạt áp dụng hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính.
- Hình thức xử phạt hành chính bao gồm phạt tiền, cảnh cáo.
- Biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính gây ra hậu quả phải khắc phục.
Điều 3: Nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính
Xử lý vi phạm hành chính được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Tôn trọng quyền con người, quyền công dân; bảo đảm công bằng, công khai, minh bạch.
- Mọi hành vi vi phạm hành chính phải được phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời, nghiêm minh.
- Vi phạm hành chính được xử lý kịp thời, công khai, minh bạch.
- Người có thẩm quyền xử phạt có trách nhiệm chứng minh hành vi vi phạm hành chính.
- Cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Điều 4: Hình thức xử phạt hành chính
Hình thức xử phạt hành chính bao gồm:
- Phạt tiền.
- Cảnh cáo.
Điều 5: Mức phạt tiền
Mức phạt tiền được quy định như sau:
- Mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân là 75.000.000 đồng, đối với tổ chức là 150.000.000 đồng.
- Mức phạt tiền cụ thể đối với từng hành vi vi phạm hành chính được quy định tại các điều của Luật này.
Điều 6: Biện pháp khắc phục hậu quả
Biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính gây ra hậu quả phải khắc phục, bao gồm:
- Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu.
- Buộc thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường, lây lan dịch bệnh.
- Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc buộc tái xuất hàng hóa, vật phẩm.
- Buộc tiêu hủy hàng hóa, vật phẩm.
Điều 7: Thẩm quyền xử phạt hành chính
Thẩm quyền xử phạt hành chính được quy định như sau:
- Người có thẩm quyền xử phạt hành chính bao gồm người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và người có thẩm quyền áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả.
- Thẩm quyền xử phạt hành chính của mỗi người được quy định tại các điều của Luật này.
Điều 8: Thủ tục xử phạt hành chính
Thủ tục xử phạt hành chính được quy định như sau:
- Người có thẩm quyền xử phạt hành chính phải lập biên bản vi phạm hành chính.
- Người có thẩm quyền xử phạt hành chính phải ra quyết định xử phạt hành chính.
- Quyết định xử phạt hành chính phải được gửi cho cá nhân, tổ chức bị xử phạt.
Điều 9: Thời hiệu xử phạt hành chính
Thời hiệu xử phạt hành chính được quy định như sau:
- Thời hiệu xử phạt hành chính là 1 năm, kể từ ngày hành vi vi phạm hành chính được thực hiện.
- Trong trường hợp hành vi vi phạm hành chính bị phát hiện sau khi đã hết thời hiệu xử phạt thì không áp dụng xử phạt hành chính nhưng vẫn phải áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả.
Điều 10: Miễn xử phạt hành chính
Miễn xử phạt hành chính được quy định như sau:
- Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính được miễn xử phạt hành chính nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Người vi phạm hành chính bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không có năng lực nhận thức hoặc không có khả năng điều khiển hành vi của mình.
- Người vi phạm hành chính là người dưới 14 tuổi.
- Người vi phạm hành chính là người nước ngoài, nếu việc miễn xử phạt không trái với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Điều 11: Giảm nhẹ mức phạt
Giảm nhẹ mức phạt được quy định như sau:
- Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính được giảm nhẹ mức phạt nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Người vi phạm hành chính đã chủ động ngăn chặn, giảm thiểu hậu quả của vi phạm.
- Người vi phạm hành chính đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
- Người vi phạm hành chính là người có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc các lĩnh vực khác.
Điều 12: Tăng nặng mức phạt
Tăng nặng mức phạt được quy định như sau:
- Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính bị tăng nặng mức phạt nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Người vi phạm hành chính đã tái phạm hoặc vi phạm hành chính nhiều lần.
- Người vi phạm hành chính đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Người vi phạm hành chính là người có chức vụ, quyền hạn và đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình để vi phạm.
Điều 13: Quyết định xử phạt hành chính
Quyết định xử phạt hành chính phải có các nội dung sau:
- Ngày, tháng, năm ra quyết định.
- Họ tên, chức vụ, đơn vị của người ra quyết định.
- Họ tên, địa chỉ, nghề nghiệp của người vi phạm hoặc tên, địa chỉ của tổ chức vi phạm.
- Mô tả hành vi vi phạm, thời điểm và địa điểm vi phạm.
- Hình thức xử phạt và mức phạt.
- Biện pháp khắc phục hậu quả (nếu có).
- Thời hạn, địa điểm thực hiện quyết định.
- Chữ ký của người ra quyết định.
Điều 14: Thi hành quyết định xử phạt hành chính
Quyết định xử phạt hành chính phải được thi hành trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định.
Điều 15: Khiếu nại, tố cáo
Cá nhân, tổ chức bị xử phạt hành chính có quyền khiếu nại, tố cáo về quyết định xử phạt hành chính.
Điều 16: Giải quyết khiếu nại, tố cáo
Người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo phải xem xét, giải quyết trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được khiếu nại, tố cáo.
Điều 17: Hiệu lực của Luật
Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2021.
Điều 18: Điều khoản chuyển tiếp
Các quy định về xử phạt hành chính có hiệu lực trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành vẫn được tiếp tục áp dụng cho đến khi có quy định mới.

