TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1485/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1485/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2024
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1485/BGTVT-VT

Bộ luật 1485/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người tham gia giao thông.

Mục tiêu và phạm vi áp dụng

Mục tiêu của Bộ luật 1485/BGTVT-VT là quy định các nguyên tắc, chế độ và thủ tục liên quan đến vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Phạm vi áp dụng của bộ luật này bao gồm tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Cấu trúc và nội dung

Bộ luật 1485/BGTVT-VT gồm 12 chương và 148 điều, quy định về các vấn đề sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: An toàn giao thông
  • Chương VII: Bảo vệ môi trường
  • Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông
  • Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm
  • Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XI: Điều khoản thi hành
  • Chương XII: Điều khoản kết thúc

Điều khoản chi tiết

Dưới đây là một số điều khoản chi tiết của Bộ luật 1485/BGTVT-VT:

Chương I: Quy định chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải trên lãnh thổ Việt Nam.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng cho tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 10. Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ;
  • Có đủ phương tiện vận tải đường bộ;
  • Có đủ lái xe và nhân viên phục vụ;
  • Đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 11. Quy định về phương tiện vận tải đường bộ

Phương tiện vận tải đường bộ phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật;
  • Đáp ứng các yêu cầu về kích thước, trọng lượng và tải trọng;
  • Được trang bị các thiết bị an toàn giao thông.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 20. Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt;
  • Có đủ phương tiện vận tải đường sắt;
  • Có đủ lái xe và nhân viên phục vụ;
  • Đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 21. Quy định về phương tiện vận tải đường sắt

Phương tiện vận tải đường sắt phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật;
  • Đáp ứng các yêu cầu về kích thước, trọng lượng và tải trọng;
  • Được trang bị các thiết bị an toàn giao thông.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 30. Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa;
  • Có đủ phương tiện vận tải đường thủy nội địa;
  • Có đủ thuyền viên và nhân viên phục vụ;
  • Đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 31. Quy định về phương tiện vận tải đường thủy nội địa

Phương tiện vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật;
  • Đáp ứng các yêu cầu về kích thước, trọng lượng và tải trọng;
  • Được trang bị các thiết bị an toàn giao thông.

Chương V: Vận tải hàng hải

Điều 40. Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được cấp giấy phép kinh doanh vận tải hàng hải;
  • Có đủ phương tiện vận tải hàng hải;
  • Có đủ thuyền viên và nhân viên phục vụ;
  • Đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 41. Quy định về phương tiện vận tải hàng hải

Phương tiện vận tải hàng hải phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật;
  • Đáp ứng các yêu cầu về kích thước, trọng lượng và tải trọng;
  • Được trang bị các thiết bị an toàn giao thông.

Chương VI: An toàn giao thông

Điều 50. Nguyên tắc đảm bảo an toàn giao thông

Hoạt động vận tải phải đảm bảo an toàn giao thông, bao gồm:

  • Đảm bảo an toàn cho người và phương tiện;
  • Đảm bảo an toàn cho hàng hóa và tài sản;
  • Đảm bảo an toàn cho môi trường.

Điều 51. Quy định về an toàn giao thông

Phương tiện vận tải phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn giao thông, bao gồm:

  • Được trang bị các thiết bị an toàn giao thông;
  • Đáp ứng các yêu cầu về tốc độ và khoảng cách;
  • Đáp ứng các yêu cầu về tín hiệu và thông tin.

Chương VII: Bảo vệ môi trường

Điều 60. Nguyên tắc bảo vệ môi trường

Hoạt động vận tải phải bảo vệ môi trường, bao gồm:

  • Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường;
  • Đảm bảo an toàn cho môi trường;
  • Đảm bảo sự phát triển bền vững.

Điều 61. Quy định về bảo vệ môi trường

Phương tiện vận tải phải đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, bao gồm:

  • Được trang bị các thiết bị bảo vệ môi trường;
  • Đáp ứng các yêu cầu về khí thải và tiếng ồn;
  • Đáp ứng các yêu cầu về xử lý chất thải.

Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông

Điều 70. Quyền của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông có quyền:

  • Được đảm bảo an toàn giao thông;
  • Được bảo vệ môi trường;
  • Được cung cấp thông tin và dịch vụ.

Điều 71. Nghĩa vụ của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông có nghĩa vụ:

  • Tuân thủ các quy định về an toàn giao thông;
  • Bảo vệ môi trường;
  • Cung cấp thông tin và dịch vụ.

Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Điều 80. Trách nhiệm của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông phải chịu trách nhiệm về:

  • Vi phạm các quy định về an toàn giao thông;
  • Vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường;
  • Vi phạm các quy định về quyền và nghĩa vụ.

Điều 81. Xử lý vi phạm

Vi phạm các quy định về vận tải sẽ bị xử lý theo pháp luật, bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Tước quyền;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chương X: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 90. Điều khoản chuyển tiếp

Bộ luật này có hiệu lực từ ngày ban hành, thay thế các quy định trước đây về vận tải.

Chương XI: Điều khoản thi hành

Điều 100. Điều khoản thi hành

Bộ luật này được thi hành bởi các cơ quan có thẩm quyền, bao gồm:

  • Bộ Giao thông Vận tải;
  • Bộ Công an;
  • Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Chương XII: Điều khoản kết thúc

Điều 110. Điều khoản kết thúc

Bộ luật này là văn bản pháp luật quan trọng về vận tải, nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người tham gia giao thông.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)