Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1474/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Quyết định 1474/BGTVT-VT: Quy Định Về Vận Tải Hàng Hóa Bằng Đường Bộ
Quyết định số 1474/BGTVT-VT do Bộ Giao thông Vận tải ban hành quy định chi tiết về hoạt động vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bao gồm các điều kiện, quy trình, trách nhiệm của các bên liên quan nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Văn bản này áp dụng cho tổ chức, cá nhân tham gia vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ tại Việt Nam.
Chương I: Những Quy Định Chung
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Quyết định này quy định về điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bao gồm: cấp giấy phép, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp vận tải, tài xế, người gửi hàng; các yêu cầu kỹ thuật với phương tiện; quy trình vận chuyển, xếp dỡ; xử lý vi phạm. Phạm vi áp dụng bao gồm cả vận tải nội địa và quốc tế qua lãnh thổ Việt Nam.
Điều 2: Đối Tượng Áp Dụng
Quyết định áp dụng đối với:
- Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh cá thể hoạt động vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
- Tài xế, nhân viên phục vụ vận tải.
- Tổ chức, cá nhân có liên quan đến gửi hàng, nhận hàng, xếp dỡ hàng hóa.
- Cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải.
Điều 3: Giải Thích Từ Ngữ
Trong Quyết định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ: Hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng ô tô, máy kéo, rơ moóc, sơ mi rơ moóc trên đường bộ.
- Chủ hàng: Tổ chức, cá nhân có hàng hóa cần vận chuyển.
- Hợp đồng vận tải: Thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời giữa chủ hàng và đơn vị vận tải về việc vận chuyển hàng hóa.
- Phương tiện vận tải: Ô tô tải, xe container, xe đầu kéo và các loại xe chuyên dùng khác để chở hàng.
Chương II: Điều Kiện Kinh Doanh Vận Tải Hàng Hóa Bằng Đường Bộ
Điều 4: Điều Kiện Về Doanh Nghiệp Vận Tải
Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh muốn kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Đăng ký kinh doanh ngành nghề vận tải đường bộ theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
- Có phương tiện vận tải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và bảo vệ môi trường theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải.
- Có bộ phận quản lý phương tiện, tài xế đủ năng lực chuyên môn.
- Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho hoạt động vận tải theo quy định pháp luật.
Điều 5: Điều Kiện Về Tài Xế
Tài xế điều khiển phương tiện vận tải hàng hóa phải đáp ứng:
- Có giấy phép lái xe phù hợp với loại phương tiện (hạng C, D, E, FC, FD, FE trở lên).
- Đủ sức khỏe hành nghề theo quy định của Bộ Y tế.
- Được đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ vận tải hàng hóa (nếu vận chuyển hàng nguy hiểm, hàng siêu trường, siêu trọng).
- Không trong thời gian bị cấm hành nghề do vi phạm giao thông.
Điều 6: Điều Kiện Về Phương Tiện Vận Tải
Phương tiện tham gia vận tải hàng hóa phải bảo đảm:
- Đăng ký, gắn biển số theo quy định.
- Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường còn hiệu lực.
- Trang bị thiết bị giám sát hành trình (nếu thuộc danh mục bắt buộc).
- Đáp ứng tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; không cải tạo trái phép.
Chương III: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Các Bên
Điều 7: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Chủ Hàng
Chủ hàng có quyền:
- Yêu cầu đơn vị vận tải cung cấp dịch vụ đúng hợp đồng.
- Được bồi thường thiệt hại nếu hàng hóa hư hỏng, mất mát do lỗi của đơn vị vận tải.
- Kiểm tra quá trình xếp dỡ, vận chuyển hàng hóa.
Nghĩa vụ của chủ hàng:
- Khai báo đúng loại hàng, trọng lượng, kích thước; không giao vận chuyển hàng cấm.
- Chuẩn bị hàng hóa đảm bảo an toàn khi xếp dỡ, vận chuyển.
- Thanh toán cước phí đúng thỏa thuận.
Điều 8: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Đơn Vị Vận Tải
Đơn vị vận tải có quyền:
- Từ chối vận chuyển nếu hàng hóa không đúng khai báo, hàng cấm, quá tải.
- Yêu cầu chủ hàng bồi thường thiệt hại do khai báo sai gây ra.
- Thu cước phí theo thỏa thuận hợp đồng.
Nghĩa vụ của đơn vị vận tải:
- Vận chuyển hàng hóa đúng thời gian, địa điểm, tình trạng như cam kết.
- Chịu trách nhiệm về an toàn hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- Tuân thủ quy định về tải trọng, tốc độ, an toàn giao thông.
Điều 9: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Tài Xế
Tài xế có quyền:
- Từ chối vận hành nếu phương tiện không đảm bảo an toàn hoặc hàng hóa vi phạm pháp luật.
- Được cung cấp đủ thông tin về hàng hóa, lộ trình, các rủi ro liên quan.
Nghĩa vụ của tài xế:
- Tuân thủ Luật Giao thông đường bộ, quy trình vận tải.
- Kiểm tra an toàn phương tiện trước khi vận hành.
- Báo cáo kịp thời sự cố, tai nạn cho đơn vị quản lý và cơ quan chức năng.
Chương IV: Quy Trình Vận Tải Hàng Hóa
Điều 10: Giao Kết Hợp Đồng Vận Tải
Hợp đồng vận tải có thể lập thành văn bản hoặc giao dịch điện tử, bao gồm các nội dung chính:
- Tên, địa chỉ các bên (chủ hàng, đơn vị vận tải).
- Loại hàng, trọng lượng, kích thước, bao bì.
- Địa điểm nhận, trả hàng; thời gian vận chuyển.
- Cước phí, phương thức thanh toán.
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Điều 11: Xếp Dỡ Hàng Hóa
Việc xếp dỡ hàng hóa phải tuân thủ:
- Đảm bảo an toàn cho người, phương tiện, hàng hóa và công trình giao thông.
- Không xếp hàng vượt quá tải trọng, khổ giới hạn của xe.
- Sử dụng thiết bị chuyên dùng đối với hàng siêu trường, siêu trọng.
- Ghi nhận biên bản nếu phát hiện hàng hóa hư hỏng, thiếu sót khi giao nhận.
Điều 12: Vận Chuyển Hàng Đặc Biệt
Vận chuyển hàng nguy hiểm, hàng siêu trường, siêu trọng phải tuân thủ quy định riêng:
- Có giấy phép vận chuyển đặc biệt do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Phương tiện phải gắn biển báo, thiết bị cảnh báo theo quy chuẩn.
- Tài xế được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ vận chuyển hàng đặc biệt.
- Lập phương án vận chuyển chi tiết, kèm theo biện pháp ứng phó sự cố.
Chương V: Xử Lý Vi Phạm
Điều 13: Hình Thức Xử Lý
Tổ chức, cá nhân vi phạm quy định tại Quyết định này tùy theo mức độ sẽ bị xử lý:
- Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng tùy vi phạm (ví dụ: quá tải, không có giấy phép, vận chuyển hàng cấm).
- Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh vận tải từ 01 đến 06 tháng.
- Tịch thu phương tiện nếu vi phạm nghiêm trọng, gây mất an toàn giao thông.
- Khởi tố hình sự nếu vi phạm cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.
Điều 14: Thẩm Quyền Xử Phạt
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực vận tải hàng hóa đường bộ thuộc về:
- Thanh tra Giao thông Vận tải.
- Cảnh sát Giao thông Đường bộ.
- Ủy ban nhân dân các cấp theo phân cấp.
Việc xử phạt phải lập biên bản, áp dụng đúng trình tự, thủ tục theo Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Chương VI: Điều Khoản Thi Hành
Điều 15: Hiệu Lực Thi Hành
Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký và thay thế các quy định trước đây trái với nội dung tại Quyết định này. Các văn bản hướng dẫn chi tiết sẽ được Bộ Giao thông Vận tải ban hành trong thời gian 06 tháng kể từ ngày Quyết định có hiệu lực.
Điều 16: Trách Nhiệm Tổ Chức Thực Hiện
- Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện Quyết định này.
- Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố phối hợp triển khai, giám sát tại địa phương.
- Doanh nghiệp vận tải có trách nhiệm phổ biến, đào tạo nội bộ để tuân thủ quy định.

