TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1427/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1427/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 31/12/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1427/BGTVT-VT

Bộ luật 1427/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm mục đích đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người tham gia giao thông.

Cấu trúc của Bộ luật 1427/BGTVT-VT

Bộ luật 1427/BGTVT-VT bao gồm 11 chương và 142 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý vận tải. Các chương của bộ luật bao gồm:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: Quản lý vận tải
  • Chương VII: An toàn giao thông
  • Chương VIII: Bảo vệ môi trường
  • Chương IX: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông
  • Chương X: Trách nhiệm và xử lý vi phạm
  • Chương XI: Điều khoản thi hành

Điều khoản chi tiết của Bộ luật 1427/BGTVT-VT

Dưới đây là một số điều khoản chi tiết của Bộ luật 1427/BGTVT-VT:

Chương I: Quy định chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh: Bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Điều 2. Đối tượng áp dụng: Bộ luật này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân tham gia vận tải và quản lý vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 10. Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ: Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, lái xe và bảo hiểm.

Điều 11. Quy định về phương tiện vận tải đường bộ: Phương tiện vận tải đường bộ phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 20. Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt: Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, nhân viên và bảo hiểm.

Điều 21. Quy định về phương tiện vận tải đường sắt: Phương tiện vận tải đường sắt phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 30. Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa: Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, thuyền viên và bảo hiểm.

Điều 31. Quy định về phương tiện vận tải đường thủy nội địa: Phương tiện vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương V: Vận tải hàng hải

Điều 40. Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải: Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, thuyền viên và bảo hiểm.

Điều 41. Quy định về phương tiện vận tải hàng hải: Phương tiện vận tải hàng hải phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương VI: Quản lý vận tải

Điều 50. Quản lý vận tải: Nhà nước quản lý vận tải thông qua các cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải.

Điều 51. Quy định về giấy phép vận tải: Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải phải được cấp giấy phép vận tải.

Chương VII: An toàn giao thông

Điều 60. An toàn giao thông: Tổ chức, cá nhân tham gia giao thông phải đảm bảo an toàn giao thông.

Điều 61. Quy định về an toàn kỹ thuật: Phương tiện vận tải phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật.

Chương VIII: Bảo vệ môi trường

Điều 70. Bảo vệ môi trường: Tổ chức, cá nhân tham gia giao thông phải bảo vệ môi trường.

Điều 71. Quy định về bảo vệ môi trường: Phương tiện vận tải phải đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.

Chương IX: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông

Điều 80. Quyền của người tham gia giao thông: Người tham gia giao thông có quyền được đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 81. Nghĩa vụ của người tham gia giao thông: Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Chương X: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Điều 90. Trách nhiệm: Tổ chức, cá nhân tham gia giao thông phải chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm.

Điều 91. Xử lý vi phạm: Các hành vi vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Chương XI: Điều khoản thi hành

Điều 100. Hiệu lực thi hành: Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành.

Điều 101. Điều khoản chuyển tiếp: Các quy định của Bộ luật này sẽ được áp dụng từ ngày ban hành.

Kết luận

Bộ luật 1427/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này bao gồm 11 chương và 142 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý vận tải. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định của Bộ luật này sẽ giúp đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người tham gia giao thông.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)