Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1372/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1372/BGTVT-VT
Bộ luật 1372/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải.
Cấu trúc của Bộ luật 1372/BGTVT-VT
Bộ luật 1372/BGTVT-VT bao gồm 11 chương và 137 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải, bao gồm:
- Chương 1: Quy định chung
- Chương 2: Vận tải đường bộ
- Chương 3: Vận tải đường sắt
- Chương 4: Vận tải đường thủy nội địa
- Chương 5: Vận tải hàng hải
- Chương 6: An toàn giao thông
- Chương 7: Bảo vệ môi trường
- Chương 8: Quản lý nhà nước về giao thông vận tải
- Chương 9: Thanh tra và xử lý vi phạm
- Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp
- Chương 11: Điều khoản thi hành
Phân tích từng điều khoản chi tiết
Chương 1: Quy định chung
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Bộ luật này quy định về hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Dans bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau: “Giao thông vận tải” là hoạt động vận chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng các phương tiện giao thông.
Chương 2: Vận tải đường bộ
Điều 10: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, có phương tiện giao thông đường bộ, có tài xế, có bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Điều 11: Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ bao gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông đường bộ.
Chương 3: Vận tải đường sắt
Điều 20: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt
Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt, có phương tiện giao thông đường sắt, có tài xế, có bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Điều 21: Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt bao gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông đường sắt.
Chương 4: Vận tải đường thủy nội địa
Điều 30: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa, có phương tiện giao thông đường thủy nội địa, có thuyền viên, có bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Điều 31: Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa bao gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông đường thủy nội địa.
Chương 5: Vận tải hàng hải
Điều 40: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải
Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hàng hải, có phương tiện giao thông hàng hải, có thuyền viên, có bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Điều 41: Hồ sơ, trình tự, thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải hàng hải
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải hàng hải bao gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông hàng hải.
Chương 6: An toàn giao thông
Điều 50: Nguyên tắc bảo đảm an toàn giao thông
Hoạt động giao thông vận tải phải bảo đảm an toàn cho người, phương tiện, hàng hóa, tài sản và môi trường.
Điều 51: Trách nhiệm của người tham gia giao thông
Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông, bao gồm: chấp hành luật giao thông, sử dụng phương tiện an toàn, bảo vệ môi trường.
Chương 7: Bảo vệ môi trường
Điều 60: Nguyên tắc bảo vệ môi trường
Hoạt động giao thông vận tải phải bảo vệ môi trường, bao gồm: không gây ô nhiễm môi trường, không làm tổn hại đến hệ sinh thái.
Điều 61: Trách nhiệm của người tham gia giao thông
Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm: không vứt rác thải, không gây ô nhiễm không khí, không làm tổn hại đến hệ sinh thái.
Chương 8: Quản lý nhà nước về giao thông vận tải
Điều 70: Cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải
Cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải bao gồm: Bộ Giao thông Vận tải, Sở Giao thông Vận tải, cơ quan chuyên môn về giao thông vận tải.
Điều 71: Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải
Cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải có nhiệm vụ, quyền hạn sau: quản lý, điều hành, thanh tra, kiểm tra hoạt động giao thông vận tải.
Chương 9: Thanh tra và xử lý vi phạm
Điều 80: Cơ quan thanh tra giao thông vận tải
Cơ quan thanh tra giao thông vận tải bao gồm: Thanh tra Bộ Giao thông Vận tải, Thanh tra Sở Giao thông Vận tải.
Điều 81: Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan thanh tra giao thông vận tải
Cơ quan thanh tra giao thông vận tải có nhiệm vụ, quyền hạn sau: thanh tra, kiểm tra hoạt động giao thông vận tải, xử lý vi phạm hành chính.
Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp
Điều 90: Điều khoản chuyển tiếp
Các quy định về giao thông vận tải trước ngày Bộ luật này có hiệu lực thi hành được tiếp tục áp dụng cho đến khi có quy định mới.
Chương 11: Điều khoản thi hành
Điều 100: Hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Điều 101: Trách nhiệm thi hành
Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Bộ luật này.

