TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1355/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1355/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1355/BGTVT-VT

Bộ luật 1355/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải.

Cấu trúc của Bộ luật 1355/BGTVT-VT

Bộ luật 1355/BGTVT-VT bao gồm 12 chương và 135 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý vận tải. Dưới đây là cấu trúc chi tiết của bộ luật:

  • Chương 1: Quy định chung (Điều 1-5)
  • Chương 2: Vận tải đường bộ (Điều 6-23)
  • Chương 3: Vận tải đường sắt (Điều 24-35)
  • Chương 4: Vận tải đường thủy nội địa (Điều 36-46)
  • Chương 5: Vận tải hàng hải (Điều 47-57)
  • Chương 6: Quản lý vận tải (Điều 58-71)
  • Chương 7: An toàn giao thông (Điều 72-85)
  • Chương 8: Bảo vệ môi trường (Điều 86-95)
  • Chương 9: Trách nhiệm và xử lý vi phạm (Điều 96-110)
  • Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp (Điều 111-114)
  • Chương 11: Điều khoản thi hành (Điều 115-120)
  • Chương 12: Điều khoản kết thúc (Điều 121-135)

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Dưới đây là phân tích từng điều khoản chi tiết của Bộ luật 1355/BGTVT-VT:

Chương 1: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Điều 2: Định nghĩa và giải thích từ ngữ

Bộ luật này sử dụng các thuật ngữ như “vận tải”, “quản lý vận tải”, “đường bộ”, “đường sắt”, “đường thủy nội địa”, “hàng hải” và các thuật ngữ khác.

Điều 3: Nguyên tắc vận tải và quản lý vận tải

Bộ luật này quy định các nguyên tắc vận tải và quản lý vận tải, bao gồm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải.

Điều 4: Trách nhiệm của các cơ quan và tổ chức

Bộ luật này quy định trách nhiệm của các cơ quan và tổ chức trong việc vận tải và quản lý vận tải.

Điều 5: Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan

Bộ luật này quy định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, bao gồm người vận tải, người thuê vận tải và các bên khác.

Chương 2: Vận tải đường bộ

Điều 6: Quy định chung về vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm các quy định về phương tiện, lái xe, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 7: Phương tiện vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các loại phương tiện vận tải đường bộ, bao gồm xe ô tô, xe máy và các phương tiện khác.

Điều 8: Lái xe và người điều khiển phương tiện

Bộ luật này quy định về lái xe và người điều khiển phương tiện, bao gồm các quy định về giấy phép lái xe, độ tuổi và các vấn đề khác.

Điều 9: Hàng hóa và vận tải hàng hóa

Bộ luật này quy định về hàng hóa và vận tải hàng hóa, bao gồm các quy định về loại hàng hóa, trọng lượng và các vấn đề khác.

Điều 10: Quy định về vận tải đường bộ quốc tế

Bộ luật này quy định về vận tải đường bộ quốc tế, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 3: Vận tải đường sắt

Điều 24: Quy định chung về vận tải đường sắt

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường sắt, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 25: Phương tiện vận tải đường sắt

Bộ luật này quy định về các loại phương tiện vận tải đường sắt, bao gồm tàu hỏa và các phương tiện khác.

Điều 26: Lái tàu và người điều khiển phương tiện

Bộ luật này quy định về lái tàu và người điều khiển phương tiện, bao gồm các quy định về giấy phép lái tàu, độ tuổi và các vấn đề khác.

Điều 27: Hàng hóa và vận tải hàng hóa

Bộ luật này quy định về hàng hóa và vận tải hàng hóa, bao gồm các quy định về loại hàng hóa, trọng lượng và các vấn đề khác.

Điều 28: Quy định về vận tải đường sắt quốc tế

Bộ luật này quy định về vận tải đường sắt quốc tế, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 4: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 36: Quy định chung về vận tải đường thủy nội địa

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường thủy nội địa, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 37: Phương tiện vận tải đường thủy nội địa

Bộ luật này quy định về các loại phương tiện vận tải đường thủy nội địa, bao gồm tàu thủy và các phương tiện khác.

Điều 38: Lái tàu và người điều khiển phương tiện

Bộ luật này quy định về lái tàu và người điều khiển phương tiện, bao gồm các quy định về giấy phép lái tàu, độ tuổi và các vấn đề khác.

Điều 39: Hàng hóa và vận tải hàng hóa

Bộ luật này quy định về hàng hóa và vận tải hàng hóa, bao gồm các quy định về loại hàng hóa, trọng lượng và các vấn đề khác.

Điều 40: Quy định về vận tải đường thủy nội địa quốc tế

Bộ luật này quy định về vận tải đường thủy nội địa quốc tế, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 5: Vận tải hàng hải

Điều 47: Quy định chung về vận tải hàng hải

Bộ luật này quy định về việc vận tải hàng hải, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 48: Phương tiện vận tải hàng hải

Bộ luật này quy định về các loại phương tiện vận tải hàng hải, bao gồm tàu biển và các phương tiện khác.

Điều 49: Lái tàu và người điều khiển phương tiện

Bộ luật này quy định về lái tàu và người điều khiển phương tiện, bao gồm các quy định về giấy phép lái tàu, độ tuổi và các vấn đề khác.

Điều 50: Hàng hóa và vận tải hàng hóa

Bộ luật này quy định về hàng hóa và vận tải hàng hóa, bao gồm các quy định về loại hàng hóa, trọng lượng và các vấn đề khác.

Điều 51: Quy định về vận tải hàng hải quốc tế

Bộ luật này quy định về vận tải hàng hải quốc tế, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 6: Quản lý vận tải

Điều 58: Quy định chung về quản lý vận tải

Bộ luật này quy định về việc quản lý vận tải, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Điều 59: Cơ quan quản lý vận tải

Bộ luật này quy định về cơ quan quản lý vận tải, bao gồm các quy định về chức năng, nhiệm vụ và các vấn đề khác.

Điều 60: Trách nhiệm của người vận tải

Bộ luật này quy định về trách nhiệm của người vận tải, bao gồm các quy định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và các vấn đề khác.

Điều 61: Quy định về quản lý vận tải quốc tế

Bộ luật này quy định về quản lý vận tải quốc tế, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 7: An toàn giao thông

Điều 72: Quy định chung về an toàn giao thông

Bộ luật này quy định về việc đảm bảo an toàn giao thông, bao gồm các quy định về phương tiện, lái xe, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 73: An toàn giao thông đường bộ

Bộ luật này quy định về an toàn giao thông đường bộ, bao gồm các quy định về phương tiện, lái xe, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 74: An toàn giao thông đường sắt

Bộ luật này quy định về an toàn giao thông đường sắt, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 75: An toàn giao thông đường thủy nội địa

Bộ luật này quy định về an toàn giao thông đường thủy nội địa, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 76: An toàn giao thông hàng hải

Bộ luật này quy định về an toàn giao thông hàng hải, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Chương 8: Bảo vệ môi trường

Điều 86: Quy định chung về bảo vệ môi trường

Bộ luật này quy định về việc bảo vệ môi trường, bao gồm các quy định về phương tiện, lái xe, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 87: Bảo vệ môi trường đường bộ

Bộ luật này quy định về bảo vệ môi trường đường bộ, bao gồm các quy định về phương tiện, lái xe, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 88: Bảo vệ môi trường đường sắt

Bộ luật này quy định về bảo vệ môi trường đường sắt, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 89: Bảo vệ môi trường đường thủy nội địa

Bộ luật này quy định về bảo vệ môi trường đường thủy nội địa, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Điều 90: Bảo vệ môi trường hàng hải

Bộ luật này quy định về bảo vệ môi trường hàng hải, bao gồm các quy định về phương tiện, lái tàu, hàng hóa và các vấn đề khác.

Chương 9: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Điều 96: Trách nhiệm của người vận tải

Bộ luật này quy định về trách nhiệm của người vận tải, bao gồm các quy định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và các vấn đề khác.

Điều 97: Trách nhiệm của người thuê vận tải

Bộ luật này quy định về trách nhiệm của người thuê vận tải, bao gồm các quy định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và các vấn đề khác.

Điều 98: Xử lý vi phạm

Bộ luật này quy định về xử lý vi phạm, bao gồm các quy định về hình thức xử lý, mức phạt và các vấn đề khác.

Điều 99: Quy định về bồi thường thiệt hại

Bộ luật này quy định về bồi thường thiệt hại, bao gồm các quy định về mức bồi thường, thủ tục và các vấn đề khác.

Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 111: Quy định về chuyển tiếp

Bộ luật này quy định về việc chuyển tiếp, bao gồm các quy định về giấy phép, thủ tục và các vấn đề khác.

Điều 112: Quy định về hiệu lực

Bộ luật này quy định về hiệu lực, bao gồm các quy định về thời điểm hiệu lực, phạm vi hiệu lực và các vấn đề khác.

Chương 11: Điều khoản thi hành

Điều 115: Quy định về thi hành

Bộ luật này quy định về việc thi hành, bao gồm các quy định về cơ quan thi hành, thủ tục và các vấn đề khác.

Điều 116: Quy định về hướng dẫn thi hành

Bộ luật này quy định về hướng dẫn thi hành, bao gồm các quy định về cơ quan hướng dẫn, nội dung hướng dẫn và các vấn đề khác.

Chương 12: Điều khoản kết thúc

Điều 121: Quy định về kết thúc

Bộ luật này quy định về việc kết thúc, bao gồm các quy định về thời điểm kết thúc, phạm vi kết thúc và các vấn đề khác.

Điều 122: Quy định về hiệu lực của bộ luật

Bộ luật này quy định về hiệu lực, bao gồm các quy định về thời điểm hiệu lực, phạm vi hiệu lực và các vấn đề khác.

Điều 123: Quy định về sửa đổi, bổ sung bộ luật

Bộ luật này quy định về việc sửa đổi, bổ sung, bao gồm các quy định về thủ tục, nội dung và các vấn đề khác.

Điều 124: Quy định về công bố bộ luật

Bộ luật này quy định về việc công bố, bao gồm các quy định về cơ quan công bố, nội dung công bố và các vấn đề khác.

Điều 125: Quy định về lưu trữ bộ luật

Bộ luật này quy định về việc lưu trữ, bao gồm các quy định về cơ quan lưu trữ, nội dung lưu trữ và các vấn đề khác.

Điều 126: Quy định về bảo mật bộ luật

Bộ luật này quy định về việc bảo mật, bao gồm các quy định về cơ quan bảo mật, nội dung bảo mật và các vấn đề khác.

Điều 127: Quy định về sử dụng bộ luật

Bộ luật này quy định về việc sử dụng, bao gồm các quy định về cơ quan sử dụng, nội dung sử dụng và các vấn đề khác.

Điều 128: Quy định về cập nhật bộ luật

Bộ luật này quy định về việc cập nhật, bao gồm các quy định về cơ quan cập nhật, nội dung cập nhật và các vấn đề khác.

Điều 129: Quy định về hủy bỏ bộ luật

Bộ luật này quy định về việc hủy bỏ, bao gồm các quy định về cơ quan hủy bỏ, nội dung hủy bỏ và các vấn đề khác.

Điều 130: Quy định về thay thế bộ luật

Bộ luật này quy định về việc thay thế, bao gồm các quy định về cơ quan thay thế, nội dung thay thế và các vấn đề khác.

Điều 131: Quy định về bổ sung bộ luật

Bộ luật này quy định về việc bổ sung, bao gồm các quy định về cơ quan bổ sung, nội dung bổ sung và các vấn đề khác.

Điều 132: Quy định về sửa đổi bộ luật

Bộ luật này quy định về việc sửa đổi, bao gồm các quy định về cơ quan sửa đổi, nội dung sửa đổi và các vấn đề khác.
Điều 133: Quy định về hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày [ngày/tháng/năm] và thay thế cho các quy định trước đây trái với quy định của Bộ luật này.

Điều 134: Quy định về chuyển tiếp
Các vụ việc phát sinh trước ngày Bộ luật này có hiệu lực được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm phát sinh, trừ trường hợp Bộ luật này có quy định có lợi hơn cho các bên liên quan.

Điều 135: Quy định về trách nhiệm thi hành
Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải chịu trách nhiệm thi hành Bộ luật này, hướng dẫn chi tiết và tổ chức thực hiện các quy định tại Bộ luật.

Điều 136: Quy định về giải thích từ ngữ
Trong Bộ luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. “Phương tiện giao thông” bao gồm các loại xe cơ giới, xe thô sơ, phương tiện thủy nội địa và các loại phương tiện khác theo quy định của pháp luật.
2. “Kết cấu hạ tầng giao thông” bao gồm đường bộ, đường sắt, cầu, hầm, bến cảng, bến xe và các công trình phụ trợ khác.
3. “Vận tải đa phương thức” là hoạt động vận tải hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau trên cơ sở một hợp đồng vận tải đa phương thức.

Điều 137: Quy định về áp dụng pháp luật quốc tế
Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Bộ luật này thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó.

Điều 138: Quy định về xử lý vi phạm
Tổ chức, cá nhân vi phạm các quy định của Bộ luật này tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật.

Điều 139: Quy định về hiệu lực hồi tố
Bộ luật này không có hiệu lực hồi tố, trừ trường hợp

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)