TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1306/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1306/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1306/BGTVT-VT

Bộ luật 1306/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2022.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải, bao gồm cả việc vận tải hành khách và hàng hóa.

Đối tượng áp dụng của bộ luật này bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ sử dụng trong bộ luật này. Theo đó, các từ ngữ sau đây được giải thích như sau:

  • Vận tải đường bộ là việc sử dụng phương tiện giao thông đường bộ để vận chuyển hành khách, hàng hóa trên đường bộ.
  • Vận tải đường sắt là việc sử dụng phương tiện giao thông đường sắt để vận chuyển hành khách, hàng hóa trên đường sắt.
  • Vận tải đường thủy nội địa là việc sử dụng phương tiện giao thông đường thủy nội địa để vận chuyển hành khách, hàng hóa trên đường thủy nội địa.
  • Vận tải hàng hải là việc sử dụng phương tiện giao thông hàng hải để vận chuyển hành khách, hàng hóa trên biển.

Điều 3: Nguyên tắc vận tải

Điều 3 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc vận tải. Theo đó, hoạt động vận tải phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bảo đảm an toàn giao thông.
  • Bảo đảm quyền lợi của hành khách và chủ hàng.
  • Bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải.
  • Tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường.

Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải

Điều 4 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về điều kiện kinh doanh vận tải. Theo đó, để được kinh doanh vận tải, các tổ chức, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.
  • Có giấy phép kinh doanh vận tải.
  • Có đủ phương tiện giao thông và thiết bị phục vụ vận tải.
  • Có đủ nhân viên lái xe, nhân viên phục vụ và nhân viên quản lý.

Điều 5: Quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải

Điều 5 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải. Theo đó, đơn vị kinh doanh vận tải có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền: được kinh doanh vận tải theo giấy phép kinh doanh vận tải, được thuê phương tiện giao thông và thiết bị phục vụ vận tải, được tuyển dụng nhân viên lái xe, nhân viên phục vụ và nhân viên quản lý.
  • Nghĩa vụ: phải bảo đảm an toàn giao thông, phải bảo đảm quyền lợi của hành khách và chủ hàng, phải bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải, phải tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường.

Điều 6: Quyền và nghĩa vụ của hành khách

Điều 6 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của hành khách. Theo đó, hành khách có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền: được vận chuyển an toàn, được bảo đảm quyền lợi, được cung cấp thông tin về lịch trình vận tải, được khiếu nại về chất lượng dịch vụ vận tải.
  • Nghĩa vụ: phải tuân thủ nội quy của đơn vị kinh doanh vận tải, phải giữ gìn tài sản của đơn vị kinh doanh vận tải, phải không gây rối trật tự công cộng.

Điều 7: Quyền và nghĩa vụ của chủ hàng

Điều 7 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của chủ hàng. Theo đó, chủ hàng có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền: được vận chuyển hàng hóa an toàn, được bảo đảm quyền lợi, được cung cấp thông tin về lịch trình vận tải, được khiếu nại về chất lượng dịch vụ vận tải.
  • Nghĩa vụ: phải cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa, phải đóng gói hàng hóa an toàn, phải không gây rối trật tự công cộng.

Điều 8: Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước

Điều 8 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước. Theo đó, cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm:

  • Quản lý và cấp giấy phép kinh doanh vận tải.
  • Thanh tra và kiểm tra hoạt động vận tải.
  • Xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động vận tải.
  • Cung cấp thông tin và hỗ trợ cho hoạt động vận tải.

Điều 9: Xử lý vi phạm

Điều 9 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm. Theo đó, các hành vi vi phạm trong hoạt động vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

  • Phạt tiền đối với các hành vi vi phạm.
  • Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh vận tải đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng.
  • Đình chỉ hoạt động vận tải đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng.

Điều 10: Hiệu lực thi hành

Điều 10 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2022.

Điều 11: Tổ chức thực hiện

Điều 11 của Bộ luật 1306/BGTVT-VT quy định về tổ chức thực hiện. Theo đó, Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện bộ luật này.

  • Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan để tổ chức thực hiện bộ luật này.
  • Cung cấp thông tin và hỗ trợ cho hoạt động vận tải.
  • Thanh tra và kiểm tra hoạt động vận tải.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)