Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1269/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2024
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1269/BGTVT-VT
Bộ luật 1269/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực từ ngày 01/01/2022.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật. Cụ thể, bộ luật này quy định về các hoạt động vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải trên lãnh thổ Việt Nam. Đối tượng áp dụng của bộ luật bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, lái xe, phụ xe và các cá nhân khác có liên quan.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Điều 2 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ được sử dụng trong bộ luật. Cụ thể, bộ luật này giải thích các từ ngữ như “vận tải”, “đường bộ”, “đường sắt”, “đường thủy nội địa”, “hàng hải”, “tàu”, “xe”, “lái xe”, “phụ xe” và các từ ngữ khác có liên quan.
Điều 3: Nguyên tắc vận tải
Điều 3 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc vận tải. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng vận tải phải được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Bảo đảm an toàn cho người, hàng hóa và phương tiện;
- Bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải;
- Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng;
- Bảo đảm tuân thủ các quy định của pháp luật về vận tải;
- Bảo đảm bảo vệ môi trường.
Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải
Điều 4 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về điều kiện kinh doanh vận tải. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các doanh nghiệp vận tải phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Có giấy phép kinh doanh vận tải;
- Có phương tiện vận tải phù hợp với loại hình vận tải;
- Có lái xe, phụ xe phù hợp với loại hình vận tải;
- Có bảo hiểm trách nhiệm dân sự;
- Có hệ thống quản lý an toàn vận tải.
Điều 5: Hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải
Điều 5 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các doanh nghiệp vận tải phải nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải, bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an toàn vận tải;
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự;
- Hồ sơ khác liên quan.
Điều 6: Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp vận tải
Điều 6 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp vận tải. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các doanh nghiệp vận tải có các quyền sau:
- Kinh doanh vận tải theo giấy phép;
- Được cung cấp thông tin về thị trường vận tải;
- Được hỗ trợ từ các cơ quan chức năng;
- Được khiếu nại, tố cáo khi có vi phạm.
Và các nghĩa vụ sau:
- Đáp ứng điều kiện kinh doanh vận tải;
- Bảo đảm an toàn vận tải;
- Bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải;
- Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng;
- Bảo đảm tuân thủ các quy định của pháp luật về vận tải.
Điều 7: Quyền và nghĩa vụ của lái xe, phụ xe
Điều 7 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của lái xe, phụ xe. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng lái xe, phụ xe có các quyền sau:
- Được đào tạo, huấn luyện về an toàn vận tải;
- Được cung cấp thông tin về lộ trình, thời gian vận tải;
- Được hỗ trợ từ các cơ quan chức năng;
- Được khiếu nại, tố cáo khi có vi phạm.
Và các nghĩa vụ sau:
- Đáp ứng điều kiện về sức khỏe, trình độ;
- Bảo đảm an toàn vận tải;
- Bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải;
- Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng;
- Bảo đảm tuân thủ các quy định của pháp luật về vận tải.
Điều 8: Trách nhiệm của các cơ quan chức năng
Điều 8 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của các cơ quan chức năng. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các cơ quan chức năng có trách nhiệm:
- Quản lý, kiểm tra, giám sát hoạt động vận tải;
- Cung cấp thông tin về thị trường vận tải;
- Hỗ trợ doanh nghiệp vận tải, lái xe, phụ xe;
- Xử lý vi phạm về vận tải;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Điều 9: Xử lý vi phạm
Điều 9 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các hành vi vi phạm về vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm:
- Phạt tiền;
- Tước quyền sử dụng giấy phép;
- Đình chỉ hoạt động vận tải;
- Truy cứu trách nhiệm hình sự.
Điều 10: Hiệu lực thi hành
Điều 10 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng bộ luật này có hiệu lực từ ngày 01/01/2022 và thay thế các quy định trước đây về vận tải.
Điều 11: Tổ chức thực hiện
Điều 11 của Bộ luật 1269/BGTVT-VT quy định về tổ chức thực hiện. Cụ thể, bộ luật này quy định rằng các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp vận tải, lái xe, phụ xe và các tổ chức, cá nhân có liên quan phải tổ chức thực hiện bộ luật này.

