Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1263/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2024
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1263/BGTVT-VT
Bộ luật 1263/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa và hành khách. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.
Căn cứ pháp lý
Bộ luật 1263/BGTVT-VT được ban hành dựa trên các căn cứ pháp lý sau:
- Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12 ngày 13/11/2008;
- Luật Hàng không dân dụng số 66/2006/QH11 ngày 29/06/2006;
- Luật Đường sắt số 35/2017/QH14 ngày 23/06/2017;
- Nghị định số 11/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về vận tải đường bộ.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Cụ thể:
Phạm vi điều chỉnh: Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa và hành khách trên đường bộ.
Đối tượng áp dụng: Bộ luật này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải đường bộ trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Điều 2 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về việc giải thích từ ngữ sử dụng trong bộ luật này. Cụ thể:
“Vận tải đường bộ” là việc sử dụng phương tiện giao thông đường bộ để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên đường bộ.
“Phương tiện giao thông đường bộ” là xe ô tô, xe máy, xe đạp, xe gắn máy và các loại phương tiện khác sử dụng để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên đường bộ.
Điều 3: Nguyên tắc hoạt động vận tải đường bộ
Điều 3 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc hoạt động vận tải đường bộ. Cụ thể:
Hoạt động vận tải đường bộ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giao thông đường bộ, bảo vệ môi trường, bảo đảm an toàn cho người, phương tiện và hàng hóa.
Hoạt động vận tải đường bộ phải được thực hiện công khai, minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và không phân biệt đối xử.
Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
Điều 4 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ. Cụ thể:
Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải có đủ điều kiện sau:
- Được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật;
- Có phương tiện giao thông đường bộ phù hợp với loại hình vận tải;
- Có người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ có giấy phép lái xe phù hợp;
- Có bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho người và phương tiện tham gia giao thông;
- Có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Điều 5: Quy định về phương tiện giao thông đường bộ
Điều 5 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về phương tiện giao thông đường bộ. Cụ thể:
Phương tiện giao thông đường bộ phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.
Phương tiện giao thông đường bộ phải được đăng ký, đăng kiểm theo quy định của pháp luật.
Phương tiện giao thông đường bộ phải có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Điều 6: Quy định về người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ
Điều 6 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ. Cụ thể:
Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ phải có giấy phép lái xe phù hợp với loại phương tiện.
Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ phải có đủ sức khỏe để điều khiển phương tiện.
Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giao thông đường bộ.
Điều 7: Quy định về vận chuyển hàng hóa
Điều 7 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về vận chuyển hàng hóa. Cụ thể:
Hàng hóa phải được đóng gói, bảo quản theo quy định của pháp luật.
Hàng hóa phải được vận chuyển bằng phương tiện giao thông đường bộ phù hợp.
Hàng hóa phải được bảo hiểm theo quy định của pháp luật.
Điều 8: Quy định về vận chuyển hành khách
Điều 8 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về vận chuyển hành khách. Cụ thể:
Hành khách phải được vận chuyển bằng phương tiện giao thông đường bộ phù hợp.
Hành khách phải được bảo hiểm theo quy định của pháp luật.
Hành khách phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giao thông đường bộ.
Điều 9: Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ
Điều 9 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ. Cụ thể:
Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giao thông đường bộ.
Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải bảo đảm an toàn cho người, phương tiện và hàng hóa.
Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải bồi thường thiệt hại cho người, phương tiện và hàng hóa trong trường hợp xảy ra tai nạn.
Điều 10: Xử lý vi phạm
Điều 10 của Bộ luật 1263/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm. Cụ thể:
Tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ vi phạm các quy định của pháp luật về giao thông đường bộ sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Mức xử phạt sẽ tùy thuộc vào mức độ vi phạm và sẽ được quy định cụ thể trong pháp luật.
Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ có quyền khiếu nại, tố cáo về quyết định xử phạt.

