Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1262/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1262/BGTVT-VT
Bộ luật 1262/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật. Theo đó, bộ luật này quy định về các hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả việc quản lý, khai thác và sử dụng các công trình giao thông vận tải.
Đối tượng áp dụng của bộ luật này bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia vào các hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, các đơn vị quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Điều 2 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ được sử dụng trong bộ luật. Theo đó, các từ ngữ sau được giải thích như sau:
- “Giao thông vận tải” là việc di chuyển người, hàng hóa, tài sản bằng các phương tiện giao thông vận tải trên các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không.
- “Công trình giao thông vận tải” là các công trình được xây dựng để phục vụ cho các hoạt động giao thông vận tải, bao gồm các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không.
- “Phương tiện giao thông vận tải” là các phương tiện được sử dụng để di chuyển người, hàng hóa, tài sản trên các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không.
Điều 3: Nguyên tắc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải
Điều 3 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải. Theo đó, việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Đảm bảo an toàn cho người, hàng hóa, tài sản tham gia giao thông vận tải.
- Đảm bảo công bằng và minh bạch trong việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải.
- Đảm bảo việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải được thực hiện một cách hiệu quả và tiết kiệm.
Điều 4: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia giao thông vận tải
Điều 4 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia giao thông vận tải. Theo đó, các tổ chức, cá nhân tham gia giao thông vận tải có trách nhiệm:
- Tuân thủ các quy định của pháp luật về giao thông vận tải.
- Đảm bảo an toàn cho người, hàng hóa, tài sản tham gia giao thông vận tải.
- Phối hợp với các cơ quan quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải để đảm bảo việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.
Điều 5: Quy định về quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải
Điều 5 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải. Theo đó, việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải phải được thực hiện bởi các cơ quan quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.
Các cơ quan quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải có trách nhiệm:
- Quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải một cách hiệu quả và an toàn.
- Đảm bảo việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải được thực hiện theo quy định của pháp luật.
- Phối hợp với các tổ chức, cá nhân tham gia giao thông vận tải để đảm bảo việc quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.
Điều 6: Quy định về phương tiện giao thông vận tải
Điều 6 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về phương tiện giao thông vận tải. Theo đó, phương tiện giao thông vận tải phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và bảo vệ môi trường.
Các phương tiện giao thông vận tải phải được đăng ký và cấp giấy phép trước khi tham gia giao thông vận tải.
Điều 7: Quy định về vận tải hàng hóa và hành khách
Điều 7 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về vận tải hàng hóa và hành khách. Theo đó, việc vận tải hàng hóa và hành khách phải được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Các tổ chức, cá nhân tham gia vận tải hàng hóa và hành khách phải đảm bảo an toàn cho người, hàng hóa, tài sản tham gia giao thông vận tải.
Điều 8: Quy định về giải quyết tranh chấp
Điều 8 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về giải quyết tranh chấp. Theo đó, các tranh chấp liên quan đến giao thông vận tải phải được giải quyết theo quy định của pháp luật.
Các bên tham gia tranh chấp phải cố gắng giải quyết tranh chấp một cách hòa giải và thỏa thuận.
Điều 9: Quy định về xử lý vi phạm
Điều 9 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm. Theo đó, các hành vi vi phạm quy định về giao thông vận tải phải được xử lý theo quy định của pháp luật.
Các cơ quan quản lý và khai thác công trình giao thông vận tải có trách nhiệm phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm quy định về giao thông vận tải.
Điều 10: Hiệu lực thi hành
Điều 10 của Bộ luật 1262/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022.
Các quy định về giao thông vận tải trước đây phải được thay thế hoặc sửa đổi để phù hợp với bộ luật này.

